Nhận định FC Tallinn vs Nomme Kalju II - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.40
FC Tallinn thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.12
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.21
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.60
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.73
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AINomme II
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 54%Nomme Kalju II: 46%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 10Nomme Kalju II: 8
Sút trúng đíchFC Tallinn: 5Nomme Kalju II: 4
Sút trượtFC Tallinn: 5Nomme Kalju II: 3
Phạt gócFC Tallinn: 4Nomme Kalju II: 4
Việt vịFC Tallinn: 4Nomme Kalju II: 2
Phạm lỗiFC Tallinn: 10Nomme Kalju II: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Nomme II
Tổng bàn thắngFC Tallinn: 3Nomme Kalju II: 4
Bàn thắng ghi đượcFC Tallinn: 1.4Nomme Kalju II: 0.8
Bàn thuaFC Tallinn: 1.6Nomme Kalju II: 3.2
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 45%Nomme Kalju II: 40%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 9.6Nomme Kalju II: 6.2
Sút trúng đíchFC Tallinn: 4.6Nomme Kalju II: 3.5
Sút trượtFC Tallinn: 5Nomme Kalju II: 2.7
Phạm lỗiFC Tallinn: 13Nomme Kalju II: 10
Phạt gócFC Tallinn: 4.1Nomme Kalju II: 3.4
Việt vịFC Tallinn: 3.1Nomme Kalju II: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nomme II
ThắngFC Tallinn: 4Nomme Kalju II: 0
Trên 1.5 bànFC Tallinn: 8Nomme Kalju II: 10
Trên 2.5 bànFC Tallinn: 5Nomme Kalju II: 8
Trên 3.5 bànFC Tallinn: 3Nomme Kalju II: 6
Cả hai đội ghi bànFC Tallinn: 5Nomme Kalju II: 5
Thắng bất ngờFC Tallinn: 1Nomme Kalju II: 0
Thua bất ngờFC Tallinn: 0Nomme Kalju II: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
01 thg 6, 26
Nõmme Kalju II1
FC Tallinn3
04 thg 4, 26
FC Tallinn6
Nõmme Kalju II3
27 thg 9, 25
FC Tallinn2
Nõmme Kalju II1
09 thg 8, 25
Nõmme Kalju II1
FC Tallinn0
03 thg 6, 25
FC Tallinn7
Nõmme Kalju II0
20 thg 4, 25
Nõmme Kalju II2
FC Tallinn4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 74-35 | 54 |
| 2 |
|
25 | 47-25 | 44 |
| 3 |
|
25 | 57-42 | 41 |
| 4 |
|
25 | 42-37 | 38 |
| 5 |
|
25 | 48-45 | 35 |
| 6 |
|
25 | 39-52 | 35 |
| 7 |
|
25 | 47-48 | 34 |
| 8 |
|
25 | 43-56 | 27 |
| 9 |
|
25 | 31-54 | 25 |
| 10 |
|
25 | 33-67 | 19 |