Nhận định FCI Levadia II vs FC Tallinn - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
FCI Levadia II thắng hoặc hòa
1.25
8.0/10
Kèo 1X2
11.72
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.37
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.65
2.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFC Tallinn
Kiểm soát bóngFCI Levadia II: 58%FC Tallinn: 42%
Tổng số cú sútFCI Levadia II: 12FC Tallinn: 9
Sút trúng đíchFCI Levadia II: 6FC Tallinn: 4
Sút trượtFCI Levadia II: 7FC Tallinn: 5
Phạt gócFCI Levadia II: 6FC Tallinn: 4
Việt vịFCI Levadia II: 3FC Tallinn: 3
Phạm lỗiFCI Levadia II: 5FC Tallinn: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Tallinn
Tổng bàn thắngFCI Levadia II: 3.9FC Tallinn: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFCI Levadia II: 2.2FC Tallinn: 1.4
Bàn thuaFCI Levadia II: 1.7FC Tallinn: 1.7
Kiểm soát bóngFCI Levadia II: 56%FC Tallinn: 46%
Tổng số cú sútFCI Levadia II: 10.5FC Tallinn: 8.9
Sút trúng đíchFCI Levadia II: 4.9FC Tallinn: 4.1
Sút trượtFCI Levadia II: 5.6FC Tallinn: 4.8
Phạm lỗiFCI Levadia II: 7.7FC Tallinn: 13.8
Phạt gócFCI Levadia II: 4.7FC Tallinn: 3.8
Việt vịFCI Levadia II: 2.6FC Tallinn: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Tallinn
ThắngFCI Levadia II: 6FC Tallinn: 4
Trên 1.5 bànFCI Levadia II: 10FC Tallinn: 8
Trên 2.5 bànFCI Levadia II: 8FC Tallinn: 5
Trên 3.5 bànFCI Levadia II: 7FC Tallinn: 4
Cả hai đội ghi bànFCI Levadia II: 5FC Tallinn: 5
Thắng bất ngờFCI Levadia II: 0FC Tallinn: 1
Thua bất ngờFCI Levadia II: 0FC Tallinn: 0
Đối đầu
4
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
21 thg 6, 26
FCI Levadia II4
FC Tallinn0
27 thg 4, 26
FC Tallinn4
FCI Levadia II2
15 thg 2, 26
FCI Levadia II3
FC Tallinn2
18 thg 9, 25
FC Tallinn2
FCI Levadia II3
26 thg 7, 25
FCI Levadia II5
FC Tallinn6
19 thg 6, 25
FCI Levadia II0
FC Tallinn2
16 thg 3, 25
FC Tallinn1
FCI Levadia II1
20 thg 10, 24
FCI Levadia II2
FC Tallinn3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 74-35 | 54 |
| 2 |
|
24 | 43-24 | 41 |
| 3 |
|
24 | 57-42 | 40 |
| 4 |
|
24 | 42-37 | 37 |
| 5 |
|
24 | 47-42 | 35 |
| 6 |
|
25 | 47-48 | 34 |
| 7 |
|
24 | 36-51 | 32 |
| 8 |
|
24 | 42-52 | 27 |
| 9 |
|
25 | 31-54 | 25 |
| 10 |
|
25 | 33-67 | 19 |