Nhận định Viimsi vs FC Tallinn - 3 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.28
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.9/10
Kèo 1X2
X23.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.28
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.54.20
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFC Tallinn
Kiểm soát bóngViimsi: 64%FC Tallinn: 36%
Tổng số cú sútViimsi: 16FC Tallinn: 9
Sút trúng đíchViimsi: 8FC Tallinn: 4
Sút trượtViimsi: 8FC Tallinn: 4
Phạt gócViimsi: 9FC Tallinn: 4
Kiểm soát bóngViimsi: 60%FC Tallinn: 40%
Tổng số cú sútViimsi: 12FC Tallinn: 7
Sút trúng đíchViimsi: 5FC Tallinn: 3
Sút trượtViimsi: 7FC Tallinn: 4
Phạt gócViimsi: 7FC Tallinn: 6
Kiểm soát bóngViimsi: 60%64%FC Tallinn: 40%36%
Tổng số cú sútViimsi: 1216FC Tallinn: 79
Sút trúng đíchViimsi: 58FC Tallinn: 34
Sút trượtViimsi: 78FC Tallinn: 44
Phạt gócViimsi: 79FC Tallinn: 64
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Tallinn
Tổng bàn thắngViimsi: 3.6FC Tallinn: 2.8
Bàn thắng ghi đượcViimsi: 2.5FC Tallinn: 1.4
Bàn thuaViimsi: 1.1FC Tallinn: 1.4
Kiểm soát bóngViimsi: 54%FC Tallinn: 46%
Tổng số cú sútViimsi: 14.4FC Tallinn: 10.2
Sút trúng đíchViimsi: 7.6FC Tallinn: 5.3
Sút trượtViimsi: 6.8FC Tallinn: 4.9
Phạm lỗiViimsi: 14.6FC Tallinn: 13
Phạt gócViimsi: 6.8FC Tallinn: 4.2
Việt vịViimsi: 1.5FC Tallinn: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Tallinn
ThắngViimsi: 7FC Tallinn: 4
Trên 1.5 bànViimsi: 9FC Tallinn: 8
Trên 2.5 bànViimsi: 9FC Tallinn: 4
Trên 3.5 bànViimsi: 5FC Tallinn: 2
Cả hai đội ghi bànViimsi: 7FC Tallinn: 5
Thắng bất ngờViimsi: 0FC Tallinn: 1
Thua bất ngờViimsi: 1FC Tallinn: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
13Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.7Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
24 thg 52026
FC Tallinn
Viimsi02
16 thg 42026
Viimsi
FC Tallinn51
02 thg 112025
FC Tallinn
Viimsi12
14 thg 72025
Viimsi
FC Tallinn21
17 thg 52025
FC Tallinn
Viimsi02
04 thg 42025
Viimsi
FC Tallinn31
24 thg 102024
FC Tallinn
Viimsi01
31 thg 82024
Viimsi
FC Tallinn10
06 thg 72024
FC Tallinn
Viimsi02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 96-42 | 71 |
| 2 |
|
32 | 58-32 | 54 |
| 3 |
|
32 | 47-48 | 49 |
| 4 |
|
31 | 73-55 | 48 |
| 5 |
|
31 | 62-55 | 47 |
| 6 |
|
30 | 47-59 | 43 |
| 7 |
|
30 | 53-57 | 37 |
| 8 |
|
32 | 53-67 | 36 |
| 9 |
|
32 | 41-73 | 35 |
| 10 |
|
33 | 38-80 | 24 |