Nhận định FC Tallinn vs FCI II - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.47
FCI II thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
22.32
6.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.27
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.27
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.83
4.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILevadia U21
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 43%FCI II: 57%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 10FCI II: 15
Sút trúng đíchFC Tallinn: 5FCI II: 7
Sút trượtFC Tallinn: 5FCI II: 7
Phạt gócFC Tallinn: 4FCI II: 6
Việt vịFC Tallinn: 3FCI II: 3
Phạm lỗiFC Tallinn: 11FCI II: 8
Thống kê
Trung bình / Trận
Levadia U21
Tổng bàn thắngFC Tallinn: 2.4FCI II: 4.2
Bàn thắng ghi đượcFC Tallinn: 1.2FCI II: 2.1
Bàn thuaFC Tallinn: 1.2FCI II: 2.1
Kiểm soát bóngFC Tallinn: 46%FCI II: 58%
Tổng số cú sútFC Tallinn: 9.3FCI II: 13.7
Sút trúng đíchFC Tallinn: 4.9FCI II: 6.8
Sút trượtFC Tallinn: 4.4FCI II: 6.9
Phạm lỗiFC Tallinn: 12FCI II: 6.9
Phạt gócFC Tallinn: 4.1FCI II: 5.6
Việt vịFC Tallinn: 2.9FCI II: 2.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Levadia U21
ThắngFC Tallinn: 4FCI II: 5
Trên 1.5 bànFC Tallinn: 8FCI II: 9
Trên 2.5 bànFC Tallinn: 4FCI II: 8
Trên 3.5 bànFC Tallinn: 1FCI II: 6
Cả hai đội ghi bànFC Tallinn: 5FCI II: 7
Thắng bất ngờFC Tallinn: 2FCI II: 0
Thua bất ngờFC Tallinn: 0FCI II: 0
Đối đầu
4
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
23 thg 8, 26
FCI Levadia II2
FC Tallinn1
21 thg 6, 26
FCI Levadia II4
FC Tallinn0
27 thg 4, 26
FC Tallinn4
FCI Levadia II2
15 thg 2, 26
FCI Levadia II3
FC Tallinn2
18 thg 9, 25
FC Tallinn2
FCI Levadia II3
26 thg 7, 25
FCI Levadia II5
FC Tallinn6
19 thg 6, 25
FCI Levadia II0
FC Tallinn2
16 thg 3, 25
FC Tallinn1
FCI Levadia II1
20 thg 10, 24
FCI Levadia II2
FC Tallinn3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 76-39 | 56 |
| 2 |
|
29 | 56-29 | 50 |
| 3 |
|
29 | 70-51 | 47 |
| 4 |
|
29 | 46-43 | 47 |
| 5 |
|
29 | 60-55 | 41 |
| 6 |
|
28 | 47-59 | 41 |
| 7 |
|
28 | 50-53 | 36 |
| 8 |
|
29 | 47-60 | 33 |
| 9 |
|
29 | 38-64 | 31 |
| 10 |
|
28 | 36-73 | 22 |