Nhận định Elva vs FC Tallinn - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.76
Tối đa 3 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
X22.50
1.4/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.76
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.37
6.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 5.52.83
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFC Tallinn
Kiểm soát bóngElva: 56%FC Tallinn: 44%
Tổng số cú sútElva: 11FC Tallinn: 8
Sút trúng đíchElva: 7FC Tallinn: 4
Sút trượtElva: 4FC Tallinn: 4
Phạt gócElva: 6FC Tallinn: 4
Kiểm soát bóngElva: 61%FC Tallinn: 39%
Tổng số cú sútElva: 10FC Tallinn: 10
Sút trúng đíchElva: 2FC Tallinn: 3
Sút trượtElva: 8FC Tallinn: 7
Phạt gócElva: 5FC Tallinn: 3
Kiểm soát bóngElva: 61%56%FC Tallinn: 39%44%
Tổng số cú sútElva: 1011FC Tallinn: 108
Sút trúng đíchElva: 27FC Tallinn: 34
Sút trượtElva: 84FC Tallinn: 74
Phạt gócElva: 56FC Tallinn: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
FC Tallinn
Tổng bàn thắngElva: 2.2FC Tallinn: 2.7
Bàn thắng ghi đượcElva: 1.2FC Tallinn: 1.3
Bàn thuaElva: 1FC Tallinn: 1.4
Kiểm soát bóngElva: 48%FC Tallinn: 45%
Tổng số cú sútElva: 10.6FC Tallinn: 9.9
Sút trúng đíchElva: 6.3FC Tallinn: 5.1
Sút trượtElva: 4.4FC Tallinn: 4.8
Phạm lỗiElva: 12.7FC Tallinn: 11.8
Phạt gócElva: 5.5FC Tallinn: 4.2
Việt vịElva: 2.4FC Tallinn: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FC Tallinn
ThắngElva: 6FC Tallinn: 4
Tài 1.5 bànElva: 5FC Tallinn: 8
Tài 2.5 bànElva: 5FC Tallinn: 4
Tài 3.5 bànElva: 2FC Tallinn: 2
Cả hai đội ghi bànElva: 3FC Tallinn: 6
Thắng bất ngờElva: 0FC Tallinn: 2
Thua bất ngờElva: 0FC Tallinn: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 16
7Thắng
5Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
11 thg 7 2026: FC Tallinn 0–3 Elva
07 thg 5 2026: Elva 2–0 FC Tallinn
07 thg 3 2026: FC Tallinn 1–1 Elva
19 thg 10 2025: Elva 1–0 FC Tallinn
16 thg 8 2025: FC Tallinn 1–2 Elva
22 thg 5 2025: Elva 1–1 FC Tallinn
24 thg 4 2025: FC Tallinn 1–1 Elva
06 thg 10 2024: Elva 0–1 FC Tallinn
10 thg 8 2024: FC Tallinn 3–4 Elva
30 thg 5 2024: FC Tallinn 4–0 Elva
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 101-45 | 77 |
| 2 |
|
35 | 62-35 | 58 |
| 3 |
|
34 | 69-59 | 54 |
| 4 |
|
34 | 78-60 | 52 |
| 5 |
|
35 | 50-51 | 52 |
| 6 |
|
32 | 47-59 | 45 |
| 7 |
|
34 | 59-63 | 41 |
| 8 |
|
35 | 58-71 | 40 |
| 9 |
|
35 | 44-80 | 38 |
| 10 |
|
35 | 40-85 | 24 |