Nhận định Viimsi vs Tartu Welco - 17 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.35
Viimsi thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
12.12
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
6.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.42
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.48
7.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AITartu Welco
Kiểm soát bóngViimsi: 53%Tartu Welco: 47%
Tổng số cú sútViimsi: 12Tartu Welco: 8
Sút trúng đíchViimsi: 6Tartu Welco: 4
Sút trượtViimsi: 5Tartu Welco: 4
Phạt gócViimsi: 5Tartu Welco: 4
Việt vịViimsi: 1Tartu Welco: 1
Phạm lỗiViimsi: 14Tartu Welco: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Tartu Welco
Tổng bàn thắngViimsi: 3.7Tartu Welco: 3.8
Bàn thắng ghi đượcViimsi: 2.6Tartu Welco: 2.5
Bàn thuaViimsi: 1.1Tartu Welco: 1.3
Kiểm soát bóngViimsi: 52%Tartu Welco: 51%
Tổng số cú sútViimsi: 14.2Tartu Welco: 10.9
Sút trúng đíchViimsi: 8Tartu Welco: 5.1
Sút trượtViimsi: 6.2Tartu Welco: 5.8
Phạm lỗiViimsi: 13.9Tartu Welco: 9.8
Phạt gócViimsi: 6.1Tartu Welco: 6.1
Việt vịViimsi: 1.3Tartu Welco: 1.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tartu Welco
ThắngViimsi: 6Tartu Welco: 5
Trên 1.5 bànViimsi: 9Tartu Welco: 9
Trên 2.5 bànViimsi: 9Tartu Welco: 8
Trên 3.5 bànViimsi: 5Tartu Welco: 4
Cả hai đội ghi bànViimsi: 7Tartu Welco: 7
Thắng bất ngờViimsi: 0Tartu Welco: 0
Thua bất ngờViimsi: 1Tartu Welco: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
29 thg 8, 26
Tartu Welco1
Viimsi3
02 thg 7, 26
Tartu Welco2
Viimsi2
23 thg 4, 26
Viimsi2
Tartu Welco0
03 thg 10, 25
Tartu Welco1
Viimsi4
18 thg 8, 25
Viimsi3
Tartu Welco2
23 thg 7, 25
Viimsi2
Tartu Welco1
26 thg 4, 25
Tartu Welco3
Viimsi1
27 thg 10, 24
Viimsi1
Tartu Welco1
10 thg 8, 24
Tartu Welco1
Viimsi3
13 thg 7, 24
Viimsi2
Tartu Welco4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 81-39 | 62 |
| 2 |
|
30 | 56-31 | 50 |
| 3 |
|
30 | 72-53 | 48 |
| 4 |
|
30 | 47-44 | 48 |
| 5 |
|
29 | 60-55 | 41 |
| 6 |
|
28 | 47-59 | 41 |
| 7 |
|
29 | 52-55 | 37 |
| 8 |
|
29 | 47-60 | 33 |
| 9 |
|
30 | 39-65 | 32 |
| 10 |
|
29 | 36-76 | 22 |