Nhận định FCI Levadia II vs Maardu - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
BTTS
1.26
Cả hai đội cùng ghi bàn
8.0/10
Kèo 1X2
12.02
7.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 3.51.62
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.26
8.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.71
6.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMaardu
Kiểm soát bóngFCI Levadia II: 58%Maardu: 42%
Tổng số cú sútFCI Levadia II: 16Maardu: 12
Sút trúng đíchFCI Levadia II: 8Maardu: 6
Sút trượtFCI Levadia II: 7Maardu: 6
Phạt gócFCI Levadia II: 6Maardu: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Maardu
Tổng bàn thắngFCI Levadia II: 4.3Maardu: 4.1
Bàn thắng ghi đượcFCI Levadia II: 2.3Maardu: 2.2
Bàn thuaFCI Levadia II: 2Maardu: 1.9
Kiểm soát bóngFCI Levadia II: 58%Maardu: 43%
Tổng số cú sútFCI Levadia II: 14.2Maardu: 11.3
Sút trúng đíchFCI Levadia II: 7.5Maardu: 6.1
Sút trượtFCI Levadia II: 6.7Maardu: 5.2
Phạm lỗiFCI Levadia II: 7.6Maardu: 13.7
Phạt gócFCI Levadia II: 5.5Maardu: 5.4
Việt vịFCI Levadia II: 2.8Maardu: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maardu
ThắngFCI Levadia II: 5Maardu: 7
Tài 1.5 bànFCI Levadia II: 9Maardu: 8
Tài 2.5 bànFCI Levadia II: 8Maardu: 8
Tài 3.5 bànFCI Levadia II: 6Maardu: 6
Cả hai đội ghi bànFCI Levadia II: 7Maardu: 8
Thắng bất ngờFCI Levadia II: 0Maardu: 0
Thua bất ngờFCI Levadia II: 0Maardu: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
6Thắng
1Hòa
15Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
4.5Bàn thắng mỗi trận
83%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
29 thg 8 2026: Maardu 4–2 Levadia U21
16 thg 5 2026: Levadia U21 1–2 Maardu
11 thg 4 2026: Maardu 3–2 Levadia U21
24 thg 1 2026: Maardu 2–3 Levadia U21
23 thg 10 2021: Levadia U21 0–4 Maardu
03 thg 7 2021: Maardu 3–1 Levadia U21
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 101-45 | 77 |
| 2 |
|
35 | 62-35 | 58 |
| 3 |
|
34 | 69-59 | 54 |
| 4 |
|
34 | 78-60 | 52 |
| 5 |
|
35 | 50-51 | 52 |
| 6 |
|
32 | 47-59 | 45 |
| 7 |
|
34 | 59-63 | 41 |
| 8 |
|
35 | 58-71 | 40 |
| 9 |
|
35 | 44-80 | 38 |
| 10 |
|
35 | 40-85 | 24 |