Nhận định FCI Levadia II vs Tartu Welco - 10 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITartu Welco
Kiểm soát bóngFCI Levadia II: 48%Tartu Welco: 52%
Tổng số cú sútFCI Levadia II: 11Tartu Welco: 10
Sút trúng đíchFCI Levadia II: 6Tartu Welco: 4
Sút trượtFCI Levadia II: 5Tartu Welco: 5
Phạt gócFCI Levadia II: 4Tartu Welco: 6
Việt vịFCI Levadia II: 2Tartu Welco: 1
Phạm lỗiFCI Levadia II: 9Tartu Welco: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Tartu Welco
Tổng bàn thắngFCI Levadia II: 4.6Tartu Welco: 4.3
Bàn thắng ghi đượcFCI Levadia II: 2.5Tartu Welco: 2.3
Bàn thuaFCI Levadia II: 2.1Tartu Welco: 2
Kiểm soát bóngFCI Levadia II: 58%Tartu Welco: 54%
Tổng số cú sútFCI Levadia II: 13Tartu Welco: 10.8
Sút trúng đíchFCI Levadia II: 6.5Tartu Welco: 4.5
Sút trượtFCI Levadia II: 6.5Tartu Welco: 6.3
Phạm lỗiFCI Levadia II: 7.7Tartu Welco: 9.4
Phạt gócFCI Levadia II: 5.3Tartu Welco: 7
Việt vịFCI Levadia II: 2.6Tartu Welco: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tartu Welco
ThắngFCI Levadia II: 6Tartu Welco: 4
Trên 1.5 bànFCI Levadia II: 10Tartu Welco: 10
Trên 2.5 bànFCI Levadia II: 9Tartu Welco: 8
Trên 3.5 bànFCI Levadia II: 7Tartu Welco: 5
Cả hai đội ghi bànFCI Levadia II: 7Tartu Welco: 8
Thắng bất ngờFCI Levadia II: 0Tartu Welco: 0
Thua bất ngờFCI Levadia II: 0Tartu Welco: 1
Đối đầu
6
Hòa
8
Lịch sử đối đầu
17 thg 4, 26
Tartu Welco3
FCI Levadia II2
27 thg 9, 25
FCI Levadia II1
Tartu Welco1
12 thg 7, 25
Tartu Welco3
FCI Levadia II0
29 thg 5, 25
FCI Levadia II3
Tartu Welco3
20 thg 4, 25
Tartu Welco1
FCI Levadia II0
19 thg 9, 24
FCI Levadia II1
Tartu Welco0
20 thg 7, 24
Tartu Welco1
FCI Levadia II1
26 thg 5, 24
FCI Levadia II2
Tartu Welco2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 76-39 | 55 |
| 2 |
|
27 | 51-28 | 47 |
| 3 |
|
27 | 64-48 | 44 |
| 4 |
|
27 | 44-37 | 44 |
| 5 |
|
27 | 45-55 | 41 |
| 6 |
|
27 | 55-54 | 37 |
| 7 |
|
27 | 49-51 | 36 |
| 8 |
|
27 | 33-57 | 28 |
| 9 |
|
27 | 44-59 | 27 |
| 10 |
|
27 | 35-68 | 22 |