Nhận định Viimsi vs Nomme United II - 24 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.26
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.42
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.26
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
3.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.44
7.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINomme Utd U21
Kiểm soát bóngViimsi: 60%Nomme United II: 40%
Tổng số cú sútViimsi: 14Nomme United II: 7
Sút trúng đíchViimsi: 6Nomme United II: 4
Sút trượtViimsi: 7Nomme United II: 3
Phạt gócViimsi: 8Nomme United II: 3
Kiểm soát bóngViimsi: 60%Nomme United II: 40%
Tổng số cú sútViimsi: 31Nomme United II: 5
Sút trúng đíchViimsi: 20Nomme United II: 2
Sút trượtViimsi: 11Nomme United II: 3
Phạt gócViimsi: 10Nomme United II: 3
Kiểm soát bóngViimsi: 60%60%Nomme United II: 40%40%
Tổng số cú sútViimsi: 3114Nomme United II: 57
Sút trúng đíchViimsi: 206Nomme United II: 24
Sút trượtViimsi: 117Nomme United II: 33
Phạt gócViimsi: 108Nomme United II: 33
Thống kê
Trung bình / Trận
Nomme Utd U21
Tổng bàn thắngViimsi: 3.5Nomme United II: 3.9
Bàn thắng ghi đượcViimsi: 2.2Nomme United II: 1.6
Bàn thuaViimsi: 1.3Nomme United II: 2.3
Kiểm soát bóngViimsi: 57%Nomme United II: 51%
Tổng số cú sútViimsi: 12.6Nomme United II: 10
Sút trúng đíchViimsi: 6Nomme United II: 5.4
Sút trượtViimsi: 6.6Nomme United II: 4.6
Phạm lỗiViimsi: 13.5Nomme United II: 12.2
Phạt gócViimsi: 8.8Nomme United II: 4.6
Việt vịViimsi: 2.3Nomme United II: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nomme Utd U21
ThắngViimsi: 5Nomme United II: 2
Trên 1.5 bànViimsi: 9Nomme United II: 10
Trên 2.5 bànViimsi: 9Nomme United II: 7
Trên 3.5 bànViimsi: 5Nomme United II: 4
Cả hai đội ghi bànViimsi: 7Nomme United II: 8
Thắng bất ngờViimsi: 0Nomme United II: 0
Thua bất ngờViimsi: 1Nomme United II: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
27 thg 7, 26
Nõmme United II0
Viimsi3
12 thg 4, 26
Viimsi1
Nõmme United II3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 85-39 | 65 |
| 2 |
|
31 | 58-32 | 53 |
| 3 |
|
31 | 73-55 | 48 |
| 4 |
|
31 | 47-48 | 48 |
| 5 |
|
30 | 61-55 | 44 |
| 6 |
|
28 | 47-59 | 41 |
| 7 |
|
30 | 53-57 | 37 |
| 8 |
|
31 | 50-63 | 36 |
| 9 |
|
31 | 41-66 | 35 |
| 10 |
|
30 | 38-79 | 22 |