Nhận định Ypiranga-RS vs Ferroviaria - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.36
Ypiranga-RS thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.36
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.62
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.98
1.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.51
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIFerroviaria
Kiểm soát bóngYpiranga-RS: 53%Ferroviaria: 47%
Tổng số cú sútYpiranga-RS: 15Ferroviaria: 11
Sút trúng đíchYpiranga-RS: 7Ferroviaria: 4
Sút trượtYpiranga-RS: 8Ferroviaria: 8
Phạt gócYpiranga-RS: 6Ferroviaria: 5
Thẻ vàngYpiranga-RS: 3Ferroviaria: 4
Kiểm soát bóngYpiranga-RS: 46%Ferroviaria: 54%
Tổng số cú sútYpiranga-RS: 14Ferroviaria: 8
Sút trúng đíchYpiranga-RS: 5Ferroviaria: 2
Sút trượtYpiranga-RS: 9Ferroviaria: 6
Phạt gócYpiranga-RS: 5Ferroviaria: 3
Thẻ vàngYpiranga-RS: 3Ferroviaria: 3
Kiểm soát bóngYpiranga-RS: 46%53%Ferroviaria: 54%47%
Tổng số cú sútYpiranga-RS: 1415Ferroviaria: 811
Sút trúng đíchYpiranga-RS: 57Ferroviaria: 24
Sút trượtYpiranga-RS: 98Ferroviaria: 68
Phạt gócYpiranga-RS: 56Ferroviaria: 35
Thẻ vàngYpiranga-RS: 33Ferroviaria: 34
Thống kê
Trung bình / Trận
Ferroviaria
Tổng bàn thắngYpiranga-RS: 2.5Ferroviaria: 2.2
Bàn thắng ghi đượcYpiranga-RS: 1.4Ferroviaria: 1.5
Bàn thuaYpiranga-RS: 1.1Ferroviaria: 0.7
Kiểm soát bóngYpiranga-RS: 48%Ferroviaria: 53%
Tổng số cú sútYpiranga-RS: 13.8Ferroviaria: 13.9
Sút trúng đíchYpiranga-RS: 5.9Ferroviaria: 3.9
Sút trượtYpiranga-RS: 7.9Ferroviaria: 10
Phạt gócYpiranga-RS: 5.2Ferroviaria: 5.7
Thẻ vàngYpiranga-RS: 2.8Ferroviaria: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ferroviaria
ThắngYpiranga-RS: 4Ferroviaria: 5
Trên 1.5 bànYpiranga-RS: 7Ferroviaria: 6
Trên 2.5 bànYpiranga-RS: 5Ferroviaria: 4
Trên 3.5 bànYpiranga-RS: 2Ferroviaria: 3
Cả hai đội ghi bànYpiranga-RS: 7Ferroviaria: 4
Thắng bất ngờYpiranga-RS: 0Ferroviaria: 0
Thua bất ngờYpiranga-RS: 0Ferroviaria: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
05 thg 10, 24
Ferroviária4
Ypiranga-RS2
01 thg 9, 24
Ypiranga-RS0
Ferroviária0
04 thg 8, 24
Ypiranga-RS0
Ferroviária1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 28-19 | 33 |
| 2 |
|
19 | 28-22 | 32 |
| 3 |
|
19 | 22-15 | 30 |
| 4 |
|
19 | 32-30 | 30 |
| 5 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 6 |
|
19 | 22-20 | 30 |
| 7 |
|
19 | 26-27 | 29 |
| 8 |
|
19 | 20-15 | 29 |
| 9 |
|
19 | 27-24 | 29 |
| 10 |
|
19 | 34-24 | 28 |
| 11 |
|
19 | 19-22 | 28 |
| 12 |
|
19 | 19-18 | 27 |
| 13 |
|
19 | 21-23 | 26 |
| 14 |
|
19 | 17-16 | 25 |
| 15 |
|
19 | 18-21 | 22 |
| 16 |
|
19 | 13-25 | 21 |
| 17 |
|
19 | 21-21 | 21 |
| 18 |
|
19 | 17-22 | 19 |
| 19 |
|
19 | 14-27 | 17 |
| 20 |
|
19 | 11-20 | 13 |
Play-offs
Relegation