Nhận định Flamurtari vs Vora - 11 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.69
Tối đa 2 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
1X1.28
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.85
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.41
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVora
Kiểm soát bóngFlamurtari: 53%Vora: 47%
Tổng số cú sútFlamurtari: 8Vora: 6
Sút trúng đíchFlamurtari: 4Vora: 2
Sút trượtFlamurtari: 4Vora: 3
Phạt gócFlamurtari: 4Vora: 3
Thẻ vàngFlamurtari: 2Vora: 2
Kiểm soát bóngFlamurtari: 56%Vora: 44%
Tổng số cú sútFlamurtari: 10Vora: 3
Sút trúng đíchFlamurtari: 5Vora: 2
Sút trượtFlamurtari: 5Vora: 1
Phạt gócFlamurtari: 8Vora: 6
Thẻ vàngFlamurtari: 2Vora: 3
Kiểm soát bóngFlamurtari: 56%53%Vora: 44%47%
Tổng số cú sútFlamurtari: 108Vora: 36
Sút trúng đíchFlamurtari: 54Vora: 22
Sút trượtFlamurtari: 54Vora: 13
Phạt gócFlamurtari: 84Vora: 63
Thẻ vàngFlamurtari: 22Vora: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Vora
Tổng bàn thắngFlamurtari: 1.8Vora: 2
Bàn thắng ghi đượcFlamurtari: 0.7Vora: 0.7
Bàn thuaFlamurtari: 1.1Vora: 1.3
Kiểm soát bóngFlamurtari: 49%Vora: 53%
Tổng số cú sútFlamurtari: 6.7Vora: 6.1
Sút trúng đíchFlamurtari: 2.9Vora: 2.8
Sút trượtFlamurtari: 3.8Vora: 3.3
Phạt gócFlamurtari: 3.8Vora: 4.7
Thẻ vàngFlamurtari: 3.1Vora: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vora
ThắngFlamurtari: 1Vora: 1
Trên 1.5 bànFlamurtari: 6Vora: 6
Trên 2.5 bànFlamurtari: 3Vora: 4
Trên 3.5 bànFlamurtari: 0Vora: 1
Cả hai đội ghi bànFlamurtari: 6Vora: 5
Thắng bất ngờFlamurtari: 0Vora: 0
Thua bất ngờFlamurtari: 0Vora: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
4Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Trên 2.5 bàn
11 thg 42026
Flamurtari
Vora11
31 thg 12026
Vora
Flamurtari00
29 thg 112025
Flamurtari
Vora11
21 thg 92025
Vora
Flamurtari10
20 thg 42025
Vora
Flamurtari01
02 thg 122024
Vora
Flamurtari32
12 thg 92024
Flamurtari
Vora30
12 thg 42024
Vora
Flamurtari23
11 thg 122023
Vora
Flamurtari31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 42-27 | 63 |
| 2 |
|
36 | 48-37 | 62 |
| 3 |
|
36 | 42-34 | 57 |
| 4 |
|
36 | 43-33 | 49 |
| 5 |
|
36 | 38-48 | 48 |
| 6 |
|
36 | 36-46 | 44 |
| 7 |
|
36 | 39-40 | 42 |
| 8 |
|
36 | 32-37 | 42 |
| 9 |
|
36 | 38-50 | 41 |
| 10 |
|
36 | 39-45 | 36 |
Championship round
Relegation Playoffs
Relegation