Nhận định Fortuna Mfou vs Cotonsport - 14 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.57
Cotonsport thắng
8.1/10
Kèo 1X2
21.57
8.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.90
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.75
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.64
5.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AICotonsport
Kiểm soát bóngFortuna Mfou: 43%Cotonsport: 57%
Tổng số cú sútFortuna Mfou: 6Cotonsport: 10
Sút trúng đíchFortuna Mfou: 1Cotonsport: 2
Sút trượtFortuna Mfou: 4Cotonsport: 6
Phạt gócFortuna Mfou: 2Cotonsport: 3
Kiểm soát bóngFortuna Mfou: 45%Cotonsport: 55%
Sút trúng đíchFortuna Mfou: 2Cotonsport: 3
Sút trượtFortuna Mfou: 7Cotonsport: 7
Phạt gócFortuna Mfou: 3Cotonsport: 2
Kiểm soát bóngFortuna Mfou: 45%43%Cotonsport: 55%57%
Sút trúng đíchFortuna Mfou: 21Cotonsport: 32
Sút trượtFortuna Mfou: 74Cotonsport: 76
Phạt gócFortuna Mfou: 32Cotonsport: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Cotonsport
Tổng bàn thắngFortuna Mfou: 2.4Cotonsport: 2.6
Bàn thắng ghi đượcFortuna Mfou: 0.3Cotonsport: 1.5
Bàn thuaFortuna Mfou: 2.1Cotonsport: 1.1
Kiểm soát bóngFortuna Mfou: 47%Cotonsport: 51%
Tổng số cú sútFortuna Mfou: 7.5Cotonsport: 7.6
Sút trúng đíchFortuna Mfou: 1.9Cotonsport: 2.2
Sút trượtFortuna Mfou: 5.6Cotonsport: 5.3
Phạt gócFortuna Mfou: 2.7Cotonsport: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cotonsport
ThắngFortuna Mfou: 1Cotonsport: 6
Trên 1.5 bànFortuna Mfou: 5Cotonsport: 8
Trên 2.5 bànFortuna Mfou: 4Cotonsport: 4
Trên 3.5 bànFortuna Mfou: 3Cotonsport: 1
Cả hai đội ghi bànFortuna Mfou: 1Cotonsport: 4
Thắng bất ngờFortuna Mfou: 0Cotonsport: 0
Thua bất ngờFortuna Mfou: 0Cotonsport: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
0Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
18 thg 22026
Cotonsport
Fortuna Mfou51
30 thg 32025
Fortuna Mfou
Cotonsport10
11 thg 122024
Cotonsport
Fortuna Mfou21
15 thg 122019
Fortuna Mfou
Cotonsport12
27 thg 52018
Fortuna Mfou
Cotonsport01
25 thg 22018
Cotonsport
Fortuna Mfou01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 40-13 | 52 |
| 2 |
|
25 | 47-23 | 52 |
| 3 |
|
25 | 42-30 | 49 |
| 4 |
|
25 | 37-23 | 43 |
| 5 |
|
26 | 31-20 | 39 |
| 6 |
|
25 | 30-24 | 34 |
| 7 |
|
25 | 40-40 | 34 |
| 8 |
|
26 | 33-42 | 33 |
| 9 |
|
25 | 24-29 | 32 |
| 10 |
|
26 | 36-38 | 31 |
| 11 |
|
25 | 28-31 | 28 |
| 12 |
|
25 | 23-37 | 27 |
| 13 |
|
26 | 20-48 | 21 |
| 14 |
|
25 | 17-50 | 17 |
Promotion - CAF Champions League (Qualification)
Elite One (Relegation)
Relegation