Nhận định Gimnastic vs Sant Andreu - 26 thg 9, 2026
12.25
X3.10
23.75
Diễn biến chính
- Hiệp 10–0
- Hiệp 21–2
- 56'Sant Andreu · Bàn thắng 0–1Bermejo A. (pen.)
- Gimnastic · Bàn thắng Segura C.Kiến tạo Gomez D.1–171'
- 90+6'Sant Andreu · Bàn thắng 1–2Garcia A. G.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.65
Tối đa 2 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
12.25
4.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.65
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.45
6.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISant Andreu
Kiểm soát bóngGimnastic: 49%Sant Andreu: 51%
Tổng số cú sútGimnastic: 11Sant Andreu: 8
Sút trúng đíchGimnastic: 5Sant Andreu: 3
Sút trượtGimnastic: 4Sant Andreu: 4
Phạt gócGimnastic: 4Sant Andreu: 3
Thẻ vàngGimnastic: 2Sant Andreu: 3
Việt vịGimnastic: 3Sant Andreu: 1
Phạm lỗiGimnastic: 14Sant Andreu: 15
Kiểm soát bóngGimnastic: 48%Sant Andreu: 52%
Tổng số cú sútGimnastic: 20Sant Andreu: 13
Sút trúng đíchGimnastic: 3Sant Andreu: 4
Sút trượtGimnastic: 10Sant Andreu: 5
Phạt gócGimnastic: 4Sant Andreu: 1
Thẻ vàngGimnastic: 4Sant Andreu: 3
Việt vịGimnastic: 1Sant Andreu: 2
Phạm lỗiGimnastic: 17Sant Andreu: 10
Kiểm soát bóngGimnastic: 48%49%Sant Andreu: 52%51%
Tổng số cú sútGimnastic: 2011Sant Andreu: 138
Sút trúng đíchGimnastic: 35Sant Andreu: 43
Sút trượtGimnastic: 104Sant Andreu: 54
Phạt gócGimnastic: 44Sant Andreu: 13
Thẻ vàngGimnastic: 42Sant Andreu: 33
Việt vịGimnastic: 13Sant Andreu: 21
Phạm lỗiGimnastic: 1714Sant Andreu: 1015
Thống kê
Trung bình / Trận
Sant Andreu
Tổng bàn thắngGimnastic: 2.6Sant Andreu: 1.7
Bàn thắng ghi đượcGimnastic: 1.1Sant Andreu: 0.7
Bàn thuaGimnastic: 1.5Sant Andreu: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sant Andreu
ThắngGimnastic: 2Sant Andreu: 2
Trên 1.5 bànGimnastic: 9Sant Andreu: 6
Trên 2.5 bànGimnastic: 4Sant Andreu: 1
Trên 3.5 bànGimnastic: 2Sant Andreu: 1
Cả hai đội ghi bànGimnastic: 5Sant Andreu: 3
Thắng bất ngờGimnastic: 0Sant Andreu: 0
Thua bất ngờGimnastic: 0Sant Andreu: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 12-6 | 15 |
| 2 |
|
6 | 12-6 | 13 |
| 3 |
|
6 | 13-4 | 12 |
| 4 |
|
5 | 10-6 | 12 |
| 5 |
|
6 | 8-5 | 11 |
| 6 |
|
6 | 5-5 | 10 |
| 7 |
|
6 | 10-8 | 9 |
| 8 |
|
6 | 8-8 | 9 |
| 9 |
|
6 | 7-7 | 9 |
| 10 |
|
5 | 8-4 | 8 |
| 11 |
|
6 | 11-8 | 8 |
| 12 |
|
6 | 7-6 | 8 |
| 13 |
|
6 | 7-7 | 8 |
| 14 |
|
6 | 7-9 | 7 |
| 15 |
|
6 | 8-11 | 7 |
| 16 |
|
6 | 5-10 | 5 |
| 17 |
|
6 | 5-7 | 4 |
| 18 |
|
6 | 4-10 | 4 |
| 19 |
|
6 | 2-12 | 2 |
| 20 |
|
6 | 6-16 | 1 |
Promotion - LaLiga2
Promotion - Primera RFEF - Promotion Play Offs
Relegation