Nhận định Gornik Polkowice vs Karkonosze Jelenia Gora - 23 thg 8, 2026
12.10
X3.65
23.10
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Karkonosze Jelenia Gora thắng hoặc hòa
1.65
6.3/10
Kèo 1X2
23.10
5.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.49
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.52.01
3.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Karkonosze J
Tổng bàn thắngGornik Polkowice: 4Karkonosze Jelenia Gora: 2.7
Bàn thắng ghi đượcGornik Polkowice: 1.8Karkonosze Jelenia Gora: 1.5
Bàn thuaGornik Polkowice: 2.2Karkonosze Jelenia Gora: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Karkonosze J
ThắngGornik Polkowice: 3Karkonosze Jelenia Gora: 5
Trên 1.5 bànGornik Polkowice: 8Karkonosze Jelenia Gora: 8
Trên 2.5 bànGornik Polkowice: 7Karkonosze Jelenia Gora: 6
Trên 3.5 bànGornik Polkowice: 5Karkonosze Jelenia Gora: 4
Cả hai đội ghi bànGornik Polkowice: 7Karkonosze Jelenia Gora: 3
Thắng bất ngờGornik Polkowice: 0Karkonosze Jelenia Gora: 0
Thua bất ngờGornik Polkowice: 0Karkonosze Jelenia Gora: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
04 thg 7, 26
Górnik Polkowice1
Karkonosze Jelenia Góra3
17 thg 3, 26
Górnik Polkowice1
Karkonosze Jelenia Góra1
17 thg 1, 26
Górnik Polkowice1
Karkonosze Jelenia Góra4
02 thg 8, 25
Karkonosze Jelenia Góra1
Górnik Polkowice2
07 thg 6, 25
Karkonosze Jelenia Góra1
Górnik Polkowice3
16 thg 11, 24
Górnik Polkowice0
Karkonosze Jelenia Góra2
01 thg 6, 24
Górnik Polkowice2
Karkonosze Jelenia Góra1
31 thg 1, 24
Górnik Polkowice0
Karkonosze Jelenia Góra1
11 thg 11, 23
Karkonosze Jelenia Góra2
Górnik Polkowice0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 6-1 | 12 |
| 2 |
|
5 | 11-7 | 11 |
| 3 |
|
5 | 10-5 | 10 |
| 4 |
|
5 | 10-6 | 10 |
| 5 |
|
5 | 8-4 | 10 |
| 6 |
|
5 | 13-7 | 9 |
| 7 |
|
5 | 12-6 | 8 |
| 8 |
|
5 | 6-3 | 8 |
| 9 |
|
5 | 11-10 | 8 |
| 10 |
|
5 | 6-8 | 8 |
| 11 |
|
5 | 9-6 | 7 |
| 12 |
|
5 | 4-7 | 6 |
| 13 |
|
5 | 6-10 | 5 |
| 14 |
|
5 | 4-7 | 4 |
| 15 |
|
5 | 4-12 | 4 |
| 16 |
|
5 | 5-14 | 3 |
| 17 |
|
5 | 7-11 | 1 |
| 18 |
|
5 | 7-15 | 1 |