Nhận định Karkonosze Jelenia Gora vs Gornik Zabrze II - 30 thg 5, 2026
12.75
X3.70
22.25
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.51
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.3/10
Kèo 1X2
1X1.57
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.51
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.46
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.75
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Gornik II
Tổng bàn thắngKarkonosze Jelenia Gora: 3.5Gornik Zabrze II: 3.5
Bàn thắng ghi đượcKarkonosze Jelenia Gora: 1.8Gornik Zabrze II: 2.3
Bàn thuaKarkonosze Jelenia Gora: 1.7Gornik Zabrze II: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gornik II
ThắngKarkonosze Jelenia Gora: 3Gornik Zabrze II: 5
Trên 1.5 bànKarkonosze Jelenia Gora: 9Gornik Zabrze II: 9
Trên 2.5 bànKarkonosze Jelenia Gora: 6Gornik Zabrze II: 8
Trên 3.5 bànKarkonosze Jelenia Gora: 6Gornik Zabrze II: 5
Cả hai đội ghi bànKarkonosze Jelenia Gora: 8Gornik Zabrze II: 6
Thắng bất ngờKarkonosze Jelenia Gora: 0Gornik Zabrze II: 0
Thua bất ngờKarkonosze Jelenia Gora: 0Gornik Zabrze II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
4Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.0Bàn thắng mỗi trận
71%Cả hai đội ghi bàn
71%Trên 2.5 bàn
15 thg 112025
Górnik Zabrze II
Karkonosze Jelenia Góra12
23 thg 112024
Górnik Zabrze II
Karkonosze Jelenia Góra22
03 thg 82024
Karkonosze Jelenia Góra
Górnik Zabrze II51
18 thg 52024
Górnik Zabrze II
Karkonosze Jelenia Góra21
28 thg 102023
Karkonosze Jelenia Góra
Górnik Zabrze II21
14 thg 52022
Karkonosze Jelenia Góra
Górnik Zabrze II10
09 thg 102021
Górnik Zabrze II
Karkonosze Jelenia Góra10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-16 | 70 |
| 2 |
|
33 | 63-40 | 67 |
| 3 |
|
33 | 50-34 | 59 |
| 4 |
|
33 | 67-54 | 59 |
| 5 |
|
33 | 75-58 | 57 |
| 6 |
|
33 | 73-42 | 51 |
| 7 |
|
33 | 46-44 | 51 |
| 8 |
|
33 | 61-43 | 50 |
| 9 |
|
33 | 52-47 | 49 |
| 10 |
|
33 | 49-51 | 49 |
| 11 |
|
33 | 49-49 | 47 |
| 12 |
|
33 | 46-48 | 45 |
| 13 |
|
33 | 61-57 | 43 |
| 14 |
|
33 | 55-56 | 42 |
| 15 |
|
33 | 49-57 | 34 |
| 16 |
|
33 | 32-79 | 27 |
| 17 |
|
33 | 28-75 | 20 |
| 18 |
|
33 | 21-102 | 7 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation