Nhận định Gornik Polkowice vs Stilon Gorzow - 9 thg 10, 2026
11.76
X3.75
24.30
Diễn biến chính
- Hiệp 12–0
- Gornik Polkowice · Hỏng phạt đền Nagrodzki M. (hỏng pen.)16'
- Gornik Polkowice · Bàn thắng Sobczak K.1–028'
- Gornik Polkowice · Bàn thắng Nagrodzki M.2–045'
- Hiệp 22–1
- Gornik Polkowice · Bàn thắng Marcjan P.3–055'
- 77'Stilon Gorzow · Bàn thắng 3–1Krutin M.
- Gornik Polkowice · Bàn thắng Marcinkiewicz K.4–179'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.67
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
24.30
1.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
2.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.20
1.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Stilon Gorzow
Tổng bàn thắngGornik Polkowice: 2.6Stilon Gorzow: 3
Bàn thắng ghi đượcGornik Polkowice: 1.3Stilon Gorzow: 1.6
Bàn thuaGornik Polkowice: 1.3Stilon Gorzow: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stilon Gorzow
ThắngGornik Polkowice: 3Stilon Gorzow: 3
Trên 1.5 bànGornik Polkowice: 7Stilon Gorzow: 8
Trên 2.5 bànGornik Polkowice: 6Stilon Gorzow: 6
Trên 3.5 bànGornik Polkowice: 2Stilon Gorzow: 4
Cả hai đội ghi bànGornik Polkowice: 7Stilon Gorzow: 8
Thắng bất ngờGornik Polkowice: 0Stilon Gorzow: 0
Thua bất ngờGornik Polkowice: 0Stilon Gorzow: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
24 thg 1, 26
Górnik Polkowice3
Stilon Gorzów2
15 thg 3, 25
Stilon Gorzów1
Górnik Polkowice2
21 thg 8, 24
Górnik Polkowice0
Stilon Gorzów0
26 thg 5, 24
Stilon Gorzów3
Górnik Polkowice4
17 thg 2, 24
Górnik Polkowice1
Stilon Gorzów2
04 thg 11, 23
Górnik Polkowice3
Stilon Gorzów2
28 thg 7, 23
Górnik Polkowice1
Stilon Gorzów3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 19-7 | 24 |
| 2 |
|
11 | 23-13 | 23 |
| 3 |
|
11 | 12-5 | 23 |
| 4 |
|
11 | 18-13 | 20 |
| 5 |
|
10 | 15-9 | 19 |
| 6 |
|
12 | 23-19 | 18 |
| 7 |
|
11 | 23-18 | 17 |
| 8 |
|
12 | 20-19 | 16 |
| 9 |
|
11 | 12-9 | 15 |
| 10 |
|
11 | 25-21 | 14 |
| 11 |
|
11 | 11-17 | 14 |
| 12 |
|
10 | 10-17 | 12 |
| 13 |
|
11 | 18-17 | 11 |
| 14 |
|
11 | 11-16 | 11 |
| 15 |
|
11 | 17-26 | 10 |
| 16 |
|
9 | 12-17 | 9 |
| 17 |
|
11 | 12-24 | 8 |
| 18 |
|
11 | 8-22 | 8 |