Nhận định Goczalkowice Zdroj vs Gornik Zabrze II - 16 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Gornik Zabrze II thắng hoặc hòa
1.57
4.5/10
Kèo 1X2
22.75
3.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.55
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.45
0.9/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.96
2.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Gornik II
Tổng bàn thắngGoczalkowice Zdroj: 2.5Gornik Zabrze II: 3.1
Bàn thắng ghi đượcGoczalkowice Zdroj: 1Gornik Zabrze II: 1.8
Bàn thuaGoczalkowice Zdroj: 1.5Gornik Zabrze II: 1.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gornik II
ThắngGoczalkowice Zdroj: 4Gornik Zabrze II: 5
Trên 1.5 bànGoczalkowice Zdroj: 7Gornik Zabrze II: 9
Trên 2.5 bànGoczalkowice Zdroj: 7Gornik Zabrze II: 8
Trên 3.5 bànGoczalkowice Zdroj: 1Gornik Zabrze II: 3
Cả hai đội ghi bànGoczalkowice Zdroj: 4Gornik Zabrze II: 7
Thắng bất ngờGoczalkowice Zdroj: 0Gornik Zabrze II: 0
Thua bất ngờGoczalkowice Zdroj: 0Gornik Zabrze II: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
31 thg 10, 25
Górnik Zabrze II1
Goczałkowice Zdrój1
02 thg 5, 25
Górnik Zabrze II1
Goczałkowice Zdrój0
05 thg 10, 24
Goczałkowice Zdrój2
Górnik Zabrze II2
10 thg 3, 24
Górnik Zabrze II2
Goczałkowice Zdrój1
19 thg 8, 23
Goczałkowice Zdrój2
Górnik Zabrze II1
14 thg 5, 23
Górnik Zabrze II0
Goczałkowice Zdrój1
08 thg 10, 22
Goczałkowice Zdrój0
Górnik Zabrze II3
04 thg 5, 22
Goczałkowice Zdrój2
Górnik Zabrze II3
18 thg 9, 21
Górnik Zabrze II0
Goczałkowice Zdrój1
02 thg 6, 21
Górnik Zabrze II4
Goczałkowice Zdrój0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
33 | 75-16 | 70 |
| 2 |
|
33 | 63-40 | 67 |
| 3 |
|
33 | 50-34 | 59 |
| 4 |
|
33 | 67-54 | 59 |
| 5 |
|
33 | 75-58 | 57 |
| 6 |
|
33 | 73-42 | 51 |
| 7 |
|
33 | 46-44 | 51 |
| 8 |
|
33 | 61-43 | 50 |
| 9 |
|
33 | 52-47 | 49 |
| 10 |
|
33 | 49-51 | 49 |
| 11 |
|
33 | 49-49 | 47 |
| 12 |
|
33 | 46-48 | 45 |
| 13 |
|
33 | 61-57 | 43 |
| 14 |
|
33 | 55-56 | 42 |
| 15 |
|
33 | 49-57 | 34 |
| 16 |
|
33 | 32-79 | 27 |
| 17 |
|
33 | 28-75 | 20 |
| 18 |
|
33 | 21-102 | 7 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation