Nhận định Guadalupe FC vs CS Cartagines - 26 thg 4, 2026
15.60
X3.80
21.64
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.15
CS Cartagines thắng hoặc hòa
5.1/10
Kèo 1X2
21.64
4.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.35
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.93
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.33
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICartagines
Kiểm soát bóngGuadalupe FC: 47%CS Cartagines: 53%
Tổng số cú sútGuadalupe FC: 8CS Cartagines: 11
Sút trúng đíchGuadalupe FC: 2CS Cartagines: 3
Sút trượtGuadalupe FC: 6CS Cartagines: 7
Phạt gócGuadalupe FC: 4CS Cartagines: 6
Thẻ vàngGuadalupe FC: 2CS Cartagines: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Cartagines
Tổng bàn thắngGuadalupe FC: 2.2CS Cartagines: 3
Bàn thắng ghi đượcGuadalupe FC: 0.5CS Cartagines: 1.3
Bàn thuaGuadalupe FC: 1.7CS Cartagines: 1.7
Kiểm soát bóngGuadalupe FC: 50%CS Cartagines: 49%
Tổng số cú sútGuadalupe FC: 8.3CS Cartagines: 10
Sút trúng đíchGuadalupe FC: 2.3CS Cartagines: 3
Sút trượtGuadalupe FC: 6CS Cartagines: 6.7
Phạm lỗiGuadalupe FC: 12.7CS Cartagines: 11.3
Phạt gócGuadalupe FC: 4.2CS Cartagines: 5.8
Việt vịGuadalupe FC: 0.7CS Cartagines: 1.4
Thẻ vàngGuadalupe FC: 2.7CS Cartagines: 3.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cartagines
ThắngGuadalupe FC: 2CS Cartagines: 4
Trên 1.5 bànGuadalupe FC: 7CS Cartagines: 9
Trên 2.5 bànGuadalupe FC: 3CS Cartagines: 6
Trên 3.5 bànGuadalupe FC: 2CS Cartagines: 3
Cả hai đội ghi bànGuadalupe FC: 3CS Cartagines: 7
Thắng bất ngờGuadalupe FC: 0CS Cartagines: 0
Thua bất ngờGuadalupe FC: 0CS Cartagines: 0
Đối đầu
9
Hòa
11
Lịch sử đối đầu
15 thg 1, 26
CS Cartagines2
Guadalupe FC1
16 thg 10, 25
CS Cartagines1
Guadalupe FC1
18 thg 8, 25
Guadalupe FC0
CS Cartagines0
31 thg 3, 23
CS Cartagines3
Guadalupe FC2
30 thg 1, 23
Guadalupe FC5
CS Cartagines1
18 thg 9, 22
CS Cartagines3
Guadalupe FC0
08 thg 4, 22
CS Cartagines4
Guadalupe FC1
13 thg 1, 22
Guadalupe FC3
CS Cartagines2
27 thg 10, 21
Guadalupe FC1
CS Cartagines1
25 thg 8, 21
CS Cartagines0
Guadalupe FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 29-10 | 40 |
| 2 |
|
18 | 32-20 | 34 |
| 3 |
|
18 | 19-12 | 28 |
| 4 |
|
18 | 20-21 | 27 |
| 5 |
|
18 | 22-22 | 26 |
| 6 |
|
18 | 25-28 | 23 |
| 7 |
|
18 | 22-21 | 21 |
| 8 |
|
18 | 15-19 | 16 |
| 9 |
|
18 | 17-32 | 13 |
| 10 |
|
18 | 15-31 | 13 |
Playoffs