Nhận định Halesowen Town vs Leamington - 27 thg 10, 2026
11.96
X3.80
23.45
Diễn biến chính
- Hiệp 11–2
- 18'Leamington · Bàn 0–1Finn K.
- 42'Leamington · Bàn 0–2Belmonte K.
- Halesowen Town · Bàn Hewett S.1–245'
- Hiệp 22–0
- Halesowen Town · Bàn Cowley J.2–249'
- Halesowen Town · Bàn Cowley J.3–290+2'
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.71
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
11.96
5.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.71
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
4.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.49
7.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê
Trung bình / Trận
Leamington
Tổng bàn thắngHalesowen Town: 2.7Leamington: 3.4
Bàn thắng ghi đượcHalesowen Town: 1.6Leamington: 1.3
Bàn thuaHalesowen Town: 1.1Leamington: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leamington
ThắngHalesowen Town: 5Leamington: 1
Tài 1.5 bànHalesowen Town: 9Leamington: 10
Tài 2.5 bànHalesowen Town: 4Leamington: 7
Tài 3.5 bànHalesowen Town: 2Leamington: 5
Cả hai đội ghi bànHalesowen Town: 6Leamington: 7
Thắng bất ngờHalesowen Town: 0Leamington: 0
Thua bất ngờHalesowen Town: 0Leamington: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
0.8Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
03 thg 82024
Leamington
Halesowen Town01
30 thg 32024
Leamington
Halesowen Town10
15 thg 82023
Halesowen Town
Leamington00
23 thg 72022
Halesowen Town
Leamington01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 37-17 | 32 |
| 2 |
|
14 | 24-20 | 31 |
| 3 |
|
13 | 23-13 | 28 |
| 4 |
|
15 | 32-24 | 27 |
| 5 |
|
13 | 25-11 | 25 |
| 6 |
|
14 | 29-20 | 24 |
| 7 |
|
13 | 24-12 | 23 |
| 8 |
|
14 | 27-23 | 23 |
| 9 |
|
12 | 22-18 | 20 |
| 10 |
|
12 | 16-18 | 20 |
| 11 |
|
13 | 15-16 | 19 |
| 12 |
|
14 | 21-19 | 17 |
| 13 |
|
12 | 19-17 | 17 |
| 14 |
|
12 | 22-23 | 15 |
| 15 |
|
14 | 16-20 | 13 |
| 16 |
|
14 | 17-24 | 13 |
| 17 |
|
14 | 18-26 | 13 |
| 18 |
|
14 | 16-26 | 13 |
| 19 |
|
12 | 11-16 | 10 |
| 20 |
|
14 | 19-26 | 10 |
| 21 |
|
13 | 14-27 | 6 |
| 22 |
|
14 | 4-35 | 4 |