Nhận định Hamilton Olympic vs Cooks Hill United - 27 thg 6, 2026
12.37
X3.75
22.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Cooks Hill United thắng hoặc hòa
1.55
8.0/10
Kèo 1X2
22.55
6.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
5.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.10
4.9/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICooks H
Kiểm soát bóngHamilton Olympic: 48%Cooks Hill United: 52%
Tổng số cú sútHamilton Olympic: 12Cooks Hill United: 11
Sút trúng đíchHamilton Olympic: 5Cooks Hill United: 5
Sút trượtHamilton Olympic: 7Cooks Hill United: 6
Phạt gócHamilton Olympic: 6Cooks Hill United: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Cooks H
Tổng bàn thắngHamilton Olympic: 3.7Cooks Hill United: 3.8
Bàn thắng ghi đượcHamilton Olympic: 1.7Cooks Hill United: 1.8
Bàn thuaHamilton Olympic: 2Cooks Hill United: 2
Kiểm soát bóngHamilton Olympic: 48%Cooks Hill United: 51%
Tổng số cú sútHamilton Olympic: 11Cooks Hill United: 10.9
Sút trúng đíchHamilton Olympic: 4.8Cooks Hill United: 5
Sút trượtHamilton Olympic: 6.2Cooks Hill United: 5.9
Phạt gócHamilton Olympic: 5.6Cooks Hill United: 6.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cooks H
ThắngHamilton Olympic: 1Cooks Hill United: 4
Trên 1.5 bànHamilton Olympic: 9Cooks Hill United: 9
Trên 2.5 bànHamilton Olympic: 6Cooks Hill United: 8
Trên 3.5 bànHamilton Olympic: 5Cooks Hill United: 6
Cả hai đội ghi bànHamilton Olympic: 6Cooks Hill United: 7
Thắng bất ngờHamilton Olympic: 0Cooks Hill United: 1
Thua bất ngờHamilton Olympic: 0Cooks Hill United: 0
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
28 thg 3, 26
Cooks Hill United1
Hamilton Olympic1
30 thg 7, 25
Cooks Hill United1
Hamilton Olympic4
15 thg 2, 25
Hamilton Olympic4
Cooks Hill United2
19 thg 5, 24
Hamilton Olympic1
Cooks Hill United1
24 thg 2, 24
Cooks Hill United1
Hamilton Olympic2
24 thg 6, 23
Hamilton Olympic0
Cooks Hill United2
01 thg 4, 23
Cooks Hill United2
Hamilton Olympic3
16 thg 7, 22
Cooks Hill United1
Hamilton Olympic4
30 thg 4, 22
Hamilton Olympic3
Cooks Hill United0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |