Nhận định Cooks Hill United vs Valentine - 3 thg 7, 2026
12.30
X3.95
22.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Cooks Hill United thắng hoặc hòa
1.44
7.7/10
Kèo 1X2
12.30
6.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.74
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.82
0.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.62
2.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIValentine
Kiểm soát bóngCooks Hill United: 56%Valentine: 44%
Tổng số cú sútCooks Hill United: 13Valentine: 10
Sút trúng đíchCooks Hill United: 6Valentine: 4
Sút trượtCooks Hill United: 7Valentine: 6
Phạt gócCooks Hill United: 8Valentine: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Valentine
Tổng bàn thắngCooks Hill United: 3.6Valentine: 2.8
Bàn thắng ghi đượcCooks Hill United: 1.7Valentine: 1
Bàn thuaCooks Hill United: 1.9Valentine: 1.8
Kiểm soát bóngCooks Hill United: 52%Valentine: 46%
Tổng số cú sútCooks Hill United: 10Valentine: 7.8
Sút trúng đíchCooks Hill United: 4.2Valentine: 3.2
Sút trượtCooks Hill United: 5.8Valentine: 4.6
Phạt gócCooks Hill United: 6.7Valentine: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Valentine
ThắngCooks Hill United: 4Valentine: 3
Trên 1.5 bànCooks Hill United: 8Valentine: 9
Trên 2.5 bànCooks Hill United: 8Valentine: 5
Trên 3.5 bànCooks Hill United: 6Valentine: 1
Cả hai đội ghi bànCooks Hill United: 6Valentine: 6
Thắng bất ngờCooks Hill United: 1Valentine: 3
Thua bất ngờCooks Hill United: 0Valentine: 0
Đối đầu
3
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
06 thg 3, 26
Valentine0
Cooks Hill United6
21 thg 6, 25
Valentine1
Cooks Hill United0
22 thg 3, 25
Cooks Hill United0
Valentine4
22 thg 6, 24
Valentine1
Cooks Hill United1
23 thg 3, 24
Cooks Hill United1
Valentine1
03 thg 6, 23
Valentine3
Cooks Hill United2
18 thg 3, 23
Cooks Hill United2
Valentine2
07 thg 8, 22
Valentine2
Cooks Hill United3
30 thg 7, 22
Cooks Hill United1
Valentine2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |