Nhận định Hamilton Olympic vs Valentine - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.42
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
11.83
2.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.42
6.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.85
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIValentine
Kiểm soát bóngHamilton Olympic: 54%Valentine: 46%
Tổng số cú sútHamilton Olympic: 12Valentine: 10
Sút trúng đíchHamilton Olympic: 6Valentine: 5
Sút trượtHamilton Olympic: 9Valentine: 6
Phạt gócHamilton Olympic: 7Valentine: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Valentine
Tổng bàn thắngHamilton Olympic: 3.4Valentine: 2.5
Bàn thắng ghi đượcHamilton Olympic: 1.7Valentine: 1.3
Bàn thuaHamilton Olympic: 1.7Valentine: 1.2
Kiểm soát bóngHamilton Olympic: 44%Valentine: 46%
Tổng số cú sútHamilton Olympic: 9.6Valentine: 10.2
Sút trúng đíchHamilton Olympic: 4.4Valentine: 4.4
Sút trượtHamilton Olympic: 7.2Valentine: 5.8
Phạt gócHamilton Olympic: 6.3Valentine: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Valentine
ThắngHamilton Olympic: 2Valentine: 4
Trên 1.5 bànHamilton Olympic: 8Valentine: 8
Trên 2.5 bànHamilton Olympic: 5Valentine: 4
Trên 3.5 bànHamilton Olympic: 3Valentine: 2
Cả hai đội ghi bànHamilton Olympic: 5Valentine: 7
Thắng bất ngờHamilton Olympic: 0Valentine: 2
Thua bất ngờHamilton Olympic: 0Valentine: 0
Đối đầu
9
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Valentine1
Hamilton Olympic6
15 thg 6, 25
Hamilton Olympic2
Valentine2
08 thg 3, 25
Valentine1
Hamilton Olympic3
14 thg 7, 24
Hamilton Olympic0
Valentine0
22 thg 5, 24
Valentine0
Hamilton Olympic2
08 thg 7, 23
Hamilton Olympic2
Valentine1
24 thg 5, 23
Valentine0
Hamilton Olympic0
05 thg 7, 22
Hamilton Olympic1
Valentine2
29 thg 6, 22
Valentine0
Hamilton Olympic2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |