Nhận định Edgeworth Eagles vs Cooks Hill United - 13 thg 6, 2026
11.65
X4.80
25.30
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.36
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X22.33
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.36
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
5.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.53.11
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICooks H
Kiểm soát bóngEdgeworth Eagles: 57%Cooks Hill United: 43%
Tổng số cú sútEdgeworth Eagles: 10Cooks Hill United: 8
Sút trúng đíchEdgeworth Eagles: 4Cooks Hill United: 3
Sút trượtEdgeworth Eagles: 5Cooks Hill United: 5
Phạt gócEdgeworth Eagles: 4Cooks Hill United: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Cooks H
Tổng bàn thắngEdgeworth Eagles: 4.1Cooks Hill United: 4
Bàn thắng ghi đượcEdgeworth Eagles: 2.2Cooks Hill United: 2
Bàn thuaEdgeworth Eagles: 1.9Cooks Hill United: 2
Kiểm soát bóngEdgeworth Eagles: 51%Cooks Hill United: 51%
Tổng số cú sútEdgeworth Eagles: 7.3Cooks Hill United: 10.3
Sút trúng đíchEdgeworth Eagles: 2.9Cooks Hill United: 5
Sút trượtEdgeworth Eagles: 4.4Cooks Hill United: 5.3
Phạt gócEdgeworth Eagles: 3.2Cooks Hill United: 5.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Cooks H
ThắngEdgeworth Eagles: 4Cooks Hill United: 4
Trên 1.5 bànEdgeworth Eagles: 9Cooks Hill United: 10
Trên 2.5 bànEdgeworth Eagles: 9Cooks Hill United: 8
Trên 3.5 bànEdgeworth Eagles: 7Cooks Hill United: 6
Cả hai đội ghi bànEdgeworth Eagles: 9Cooks Hill United: 6
Thắng bất ngờEdgeworth Eagles: 0Cooks Hill United: 0
Thua bất ngờEdgeworth Eagles: 0Cooks Hill United: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
14 thg 3, 26
Cooks Hill United2
Edgeworth Eagles3
12 thg 7, 25
Cooks Hill United1
Edgeworth Eagles2
12 thg 4, 25
Edgeworth Eagles2
Cooks Hill United0
10 thg 8, 24
Edgeworth Eagles1
Cooks Hill United3
04 thg 5, 24
Cooks Hill United0
Edgeworth Eagles2
08 thg 7, 23
Cooks Hill United2
Edgeworth Eagles1
16 thg 4, 23
Edgeworth Eagles3
Cooks Hill United2
20 thg 8, 22
Cooks Hill United0
Edgeworth Eagles1
08 thg 6, 22
Edgeworth Eagles3
Cooks Hill United1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |