Nhận định Maitland vs Hamilton Olympic - 21 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.30
Maitland thắng hoặc hòa
5.6/10
Kèo 1X2
11.85
4.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
3.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.75
1.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHamilton O
Kiểm soát bóngMaitland: 58%Hamilton Olympic: 42%
Tổng số cú sútMaitland: 8Hamilton Olympic: 10
Sút trúng đíchMaitland: 4Hamilton Olympic: 4
Sút trượtMaitland: 4Hamilton Olympic: 6
Phạt gócMaitland: 5Hamilton Olympic: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Hamilton O
Tổng bàn thắngMaitland: 3.5Hamilton Olympic: 3.8
Bàn thắng ghi đượcMaitland: 1.8Hamilton Olympic: 1.8
Bàn thuaMaitland: 1.7Hamilton Olympic: 2
Kiểm soát bóngMaitland: 54%Hamilton Olympic: 50%
Tổng số cú sútMaitland: 7.6Hamilton Olympic: 11.4
Sút trúng đíchMaitland: 4Hamilton Olympic: 4.8
Sút trượtMaitland: 3.6Hamilton Olympic: 6.7
Phạt gócMaitland: 4.2Hamilton Olympic: 5.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hamilton O
ThắngMaitland: 5Hamilton Olympic: 1
Trên 1.5 bànMaitland: 8Hamilton Olympic: 10
Trên 2.5 bànMaitland: 8Hamilton Olympic: 6
Trên 3.5 bànMaitland: 5Hamilton Olympic: 5
Cả hai đội ghi bànMaitland: 8Hamilton Olympic: 7
Thắng bất ngờMaitland: 0Hamilton Olympic: 0
Thua bất ngờMaitland: 1Hamilton Olympic: 0
Đối đầu
5
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Hamilton Olympic2
Maitland3
22 thg 6, 25
Hamilton Olympic1
Maitland1
23 thg 3, 25
Maitland3
Hamilton Olympic5
15 thg 6, 24
Maitland1
Hamilton Olympic2
16 thg 3, 24
Hamilton Olympic0
Maitland3
05 thg 8, 23
Maitland1
Hamilton Olympic2
07 thg 5, 23
Hamilton Olympic3
Maitland2
21 thg 8, 22
Hamilton Olympic2
Maitland1
21 thg 5, 22
Maitland4
Hamilton Olympic2
27 thg 6, 21
Maitland3
Hamilton Olympic1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 59-23 | 49 |
| 2 |
|
22 | 40-32 | 42 |
| 3 |
|
22 | 48-33 | 41 |
| 4 |
|
22 | 41-31 | 39 |
| 5 |
|
22 | 47-44 | 35 |
| 6 |
|
22 | 43-36 | 33 |
| 7 |
|
22 | 22-39 | 26 |
| 8 |
|
22 | 38-33 | 25 |
| 9 |
|
22 | 34-45 | 24 |
| 10 |
|
22 | 39-40 | 21 |
| 11 |
|
22 | 35-53 | 20 |
| 12 |
|
22 | 25-62 | 14 |