Nhận định Hammarby W vs Eskilstuna United W - 26 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIEskilstuna U
Kiểm soát bóngHammarby W: 64%Eskilstuna United W: 36%
Tổng số cú sútHammarby W: 15Eskilstuna United W: 5
Sút trúng đíchHammarby W: 7Eskilstuna United W: 3
Sút trượtHammarby W: 5Eskilstuna United W: 3
Phạt gócHammarby W: 7Eskilstuna United W: 3
Thẻ vàngHammarby W: 1Eskilstuna United W: 1
Phạm lỗiHammarby W: 7Eskilstuna United W: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Eskilstuna U
Tổng bàn thắngHammarby W: 3.7Eskilstuna United W: 2.4
Bàn thắng ghi đượcHammarby W: 3Eskilstuna United W: 1.1
Bàn thuaHammarby W: 0.7Eskilstuna United W: 1.3
Kiểm soát bóngHammarby W: 62%Eskilstuna United W: 45%
Tổng số cú sútHammarby W: 15.3Eskilstuna United W: 8.4
Sút trúng đíchHammarby W: 7.8Eskilstuna United W: 4.7
Sút trượtHammarby W: 5.7Eskilstuna United W: 2.9
Phạm lỗiHammarby W: 6.9Eskilstuna United W: 5.1
Phạt gócHammarby W: 8.1Eskilstuna United W: 4.3
Việt vịHammarby W: 0.8Eskilstuna United W: 0.4
Thẻ vàngHammarby W: 1.29Eskilstuna United W: 1.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Eskilstuna U
ThắngHammarby W: 7Eskilstuna United W: 4
Trên 1.5 bànHammarby W: 10Eskilstuna United W: 5
Trên 2.5 bànHammarby W: 8Eskilstuna United W: 3
Trên 3.5 bànHammarby W: 6Eskilstuna United W: 2
Cả hai đội ghi bànHammarby W: 4Eskilstuna United W: 1
Thắng bất ngờHammarby W: 0Eskilstuna United W: 0
Thua bất ngờHammarby W: 1Eskilstuna United W: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
27 thg 5, 26
Eskilstuna United W0
Hammarby W1
11 thg 3, 23
Hammarby W5
Eskilstuna United W0
14 thg 8, 22
Eskilstuna United W0
Hammarby W1
26 thg 3, 22
Hammarby W0
Eskilstuna United W3
20 thg 8, 21
Hammarby W0
Eskilstuna United W2
17 thg 5, 21
Eskilstuna United W1
Hammarby W1
21 thg 3, 21
Eskilstuna United W1
Hammarby W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
19 | 55-13 | 52 |
| 2 |
|
19 | 46-10 | 47 |
| 3 |
|
19 | 38-11 | 36 |
| 4 |
|
19 | 26-27 | 31 |
| 5 |
|
19 | 32-29 | 29 |
| 6 |
|
19 | 18-22 | 27 |
| 7 |
|
19 | 24-25 | 26 |
| 8 |
|
19 | 25-33 | 26 |
| 9 |
|
19 | 23-28 | 23 |
| 10 |
|
19 | 21-32 | 18 |
| 11 |
|
19 | 23-37 | 18 |
| 12 |
|
19 | 20-25 | 17 |
| 13 |
|
19 | 17-29 | 16 |
| 14 |
|
19 | 13-60 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women