Nhận định Hacken W vs Hammarby W - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHammarby W
Kiểm soát bóngHacken W: 49%Hammarby W: 51%
Tổng số cú sútHacken W: 12Hammarby W: 9
Sút trúng đíchHacken W: 4Hammarby W: 4
Sút trượtHacken W: 6Hammarby W: 4
Phạt gócHacken W: 5Hammarby W: 3
Thẻ vàngHacken W: 1Hammarby W: 1
Việt vịHacken W: 2Hammarby W: 1
Phạm lỗiHacken W: 11Hammarby W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby W
Tổng bàn thắngHacken W: 3.6Hammarby W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcHacken W: 3Hammarby W: 2.5
Bàn thuaHacken W: 0.6Hammarby W: 0.4
Kiểm soát bóngHacken W: 57%Hammarby W: 63%
Tổng số cú sútHacken W: 15.3Hammarby W: 15.1
Sút trúng đíchHacken W: 6.9Hammarby W: 6.7
Sút trượtHacken W: 7Hammarby W: 5.6
Phạm lỗiHacken W: 8Hammarby W: 7
Phạt gócHacken W: 7.1Hammarby W: 7
Việt vịHacken W: 2.1Hammarby W: 1
Thẻ vàngHacken W: 0.86Hammarby W: 0.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby W
ThắngHacken W: 7Hammarby W: 8
Trên 1.5 bànHacken W: 8Hammarby W: 10
Trên 2.5 bànHacken W: 6Hammarby W: 6
Trên 3.5 bànHacken W: 4Hammarby W: 2
Cả hai đội ghi bànHacken W: 2Hammarby W: 3
Thắng bất ngờHacken W: 0Hammarby W: 0
Thua bất ngờHacken W: 0Hammarby W: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 15
10Thắng
1Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
30%Trên 2.5 bàn
13 thg 62026
Hammarby W
Häcken W01
16 thg 52026
Hammarby W
Häcken W10
01 thg 52026
Häcken W
Hammarby W32
25 thg 42026
Hammarby W
Häcken W01
11 thg 102025
Häcken W
Hammarby W20
05 thg 52025
Hammarby W
Häcken W10
21 thg 82024
Hammarby W
Häcken W12
25 thg 52024
Häcken W
Hammarby W20
31 thg 32024
Hammarby W
Häcken W11
05 thg 112023
Hammarby W
Häcken W32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 70-13 | 58 |
| 2 |
|
21 | 51-10 | 53 |
| 3 |
|
21 | 40-14 | 39 |
| 4 |
|
21 | 30-29 | 34 |
| 5 |
|
21 | 35-32 | 32 |
| 6 |
|
21 | 29-26 | 32 |
| 7 |
|
21 | 28-36 | 29 |
| 8 |
|
21 | 18-27 | 27 |
| 9 |
|
21 | 24-30 | 24 |
| 10 |
|
21 | 27-34 | 24 |
| 11 |
|
21 | 21-26 | 20 |
| 12 |
|
21 | 23-42 | 18 |
| 13 |
|
21 | 18-36 | 17 |
| 14 |
|
21 | 14-73 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women