Nhận định Rosengard W vs Hammarby W - 7 thg 11, 2026
15.20
X4.10
21.50
Diễn biến chính
- Hiệp 10–2
- 19'Hammarby W · Bàn 0–1Sorum E.Kiến tạo Walter A.
- 45+2'Hammarby W · Bàn 0–2Nyhagen M.Kiến tạo Walter A.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.62
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.6/10
Kèo 1X2
21.50
1.2/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.62
1.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 2.51.81
1.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHammarby W
xGRosengard W: 0.95Hammarby W: 1.5
Kiểm soát bóngRosengard W: 44%Hammarby W: 56%
Tổng số cú sútRosengard W: 7Hammarby W: 12
Sút trúng đíchRosengard W: 3Hammarby W: 5
Sút trượtRosengard W: 4Hammarby W: 5
Phạt gócRosengard W: 4Hammarby W: 5
Thẻ vàngRosengard W: 1Hammarby W: 1
Việt vịRosengard W: 2Hammarby W: 1
Phạm lỗiRosengard W: 11Hammarby W: 9
Kiểm soát bóngRosengard W: 42%Hammarby W: 58%
Tổng số cú sútRosengard W: 9Hammarby W: 14
Sút trúng đíchRosengard W: 3Hammarby W: 5
Sút trượtRosengard W: 4Hammarby W: 4
Phạt gócRosengard W: 3Hammarby W: 4
Việt vịRosengard W: 0Hammarby W: 2
Phạm lỗiRosengard W: 10Hammarby W: 7
Kiểm soát bóngRosengard W: 42%44%Hammarby W: 58%56%
Tổng số cú sútRosengard W: 97Hammarby W: 1412
Sút trúng đíchRosengard W: 33Hammarby W: 55
Sút trượtRosengard W: 44Hammarby W: 45
Phạt gócRosengard W: 34Hammarby W: 45
Việt vịRosengard W: 02Hammarby W: 21
Phạm lỗiRosengard W: 1011Hammarby W: 79
Đội hình dự kiến
Đã công bố đội hình chính thức
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 09:59
- không đá chính1Edrud người đá chính thay: Andersson
- đá chính4Pennsäter
- không đá chính49Enehov
- đá chính25Mathiasen
- đá chính3Ran Iwai
- đá chính7Sørbo
- đá chính45Bjorklund
- đá chính20Gomez
- đá chính26Henry
- đá chính10Siemsen
- không đá chính80Jackson người đá chính thay: Sjöström
- không đá chính29Andersson người đá chính thay: Holmgren
- không đá chính20Hasund người đá chính thay: Lennartsson
- đá chính3Arnardóttir
- đá chính18Carlsson
- đá chính15Reidy
- không đá chính14Janzen người đá chính thay: Linder
- đá chính8Koivisto
- đá chính6Sørum
- đá chính9Nyhagen
- không đá chính19Hermannsdottir người đá chính thay: Walter
- đá chính11Lorenius
Chú thích
đá chínhkhông đá chính Anderssonngười đá chính thay
- 43Andersson
- 3Ran Iwai
- 4Pennsäter
- 25Mathiasen
- 2senelius
- 20Gomez
- 45Bjorklund
- 7Sørbo
- 26Henry
- 10Siemsen
- 50Sjöström
- 1Holmgren
- 15Reidy
- 3Arnardóttir
- 18Carlsson
- 17Lennartsson
- 8Koivisto
- 22Linder
- 6Sørum
- 7Walter
- 9Nyhagen
- 11Lorenius
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby W
Tổng bàn thắngRosengard W: 1.7Hammarby W: 3.3
Bàn thắng ghi đượcRosengard W: 1Hammarby W: 2.7
Bàn thuaRosengard W: 0.7Hammarby W: 0.6
Kiểm soát bóngRosengard W: 50%Hammarby W: 61%
Tổng số cú sútRosengard W: 9.7Hammarby W: 16.2
Sút trúng đíchRosengard W: 3.4Hammarby W: 7.3
Sút trượtRosengard W: 4.2Hammarby W: 5.7
Phạm lỗiRosengard W: 8.3Hammarby W: 7.7
Phạt gócRosengard W: 6.2Hammarby W: 6.8
Việt vịRosengard W: 1.8Hammarby W: 1.2
Thẻ vàngRosengard W: 1.14Hammarby W: 0.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby W
ThắngRosengard W: 5Hammarby W: 8
Tài 1.5 bànRosengard W: 5Hammarby W: 10
Tài 2.5 bànRosengard W: 2Hammarby W: 8
Tài 3.5 bànRosengard W: 0Hammarby W: 2
Cả hai đội ghi bànRosengard W: 2Hammarby W: 2
Thắng bất ngờRosengard W: 0Hammarby W: 0
Thua bất ngờRosengard W: 0Hammarby W: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
4Thắng
2Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.9Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
29 thg 3 2026: Hammarby W 3–1 Rosengard W
23 thg 2 2026: Rosengard W 0–4 Hammarby W
12 thg 8 2025: Rosengard W 2–2 Hammarby W
01 thg 5 2025: Hammarby W 5–0 Rosengard W
14 thg 4 2025: Hammarby W 4–0 Rosengard W
20 thg 10 2024: Rosengard W 2–3 Hammarby W
20 thg 5 2024: Hammarby W 0–1 Rosengard W
14 thg 10 2023: Rosengard W 1–5 Hammarby W
22 thg 5 2023: Hammarby W 2–2 Rosengard W
10 thg 9 2022: Hammarby W 2–0 Rosengard W
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 80-16 | 68 |
| 2 |
|
24 | 61-13 | 59 |
| 3 |
|
24 | 46-18 | 46 |
| 4 |
|
24 | 39-34 | 40 |
| 5 |
|
24 | 42-38 | 35 |
| 6 |
|
24 | 22-30 | 33 |
| 7 |
|
24 | 29-32 | 32 |
| 8 |
|
24 | 33-44 | 32 |
| 9 |
|
25 | 33-40 | 31 |
| 10 |
|
24 | 28-34 | 27 |
| 11 |
|
24 | 24-29 | 24 |
| 12 |
|
24 | 26-38 | 24 |
| 13 |
|
24 | 26-47 | 19 |
| 14 |
|
24 | 14-90 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women