Nhận định Hammarby W vs Djurgarden W - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDjurgarden W
xGHammarby W: 1.99Djurgarden W: 0.84
Kiểm soát bóngHammarby W: 65%Djurgarden W: 35%
Tổng số cú sútHammarby W: 13Djurgarden W: 5
Sút trúng đíchHammarby W: 6Djurgarden W: 2
Sút trượtHammarby W: 5Djurgarden W: 3
Phạt gócHammarby W: 6Djurgarden W: 3
Phạm lỗiHammarby W: 8Djurgarden W: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Djurgarden W
Tổng bàn thắngHammarby W: 3Djurgarden W: 3.4
Bàn thắng ghi đượcHammarby W: 2.4Djurgarden W: 1.9
Bàn thuaHammarby W: 0.6Djurgarden W: 1.5
Kiểm soát bóngHammarby W: 61%Djurgarden W: 50%
Tổng số cú sútHammarby W: 14.1Djurgarden W: 8.6
Sút trúng đíchHammarby W: 6.4Djurgarden W: 5
Sút trượtHammarby W: 5.1Djurgarden W: 2.8
Phạm lỗiHammarby W: 6.2Djurgarden W: 7.2
Phạt gócHammarby W: 6.7Djurgarden W: 4.2
Việt vịHammarby W: 0.8Djurgarden W: 1.1
Thẻ vàngHammarby W: 0.78Djurgarden W: 0.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Djurgarden W
ThắngHammarby W: 8Djurgarden W: 6
Trên 1.5 bànHammarby W: 10Djurgarden W: 8
Trên 2.5 bànHammarby W: 7Djurgarden W: 7
Trên 3.5 bànHammarby W: 2Djurgarden W: 5
Cả hai đội ghi bànHammarby W: 2Djurgarden W: 6
Thắng bất ngờHammarby W: 0Djurgarden W: 0
Thua bất ngờHammarby W: 1Djurgarden W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
9Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.3Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
12 thg 52026
Djurgården W
Hammarby W02
22 thg 92025
Djurgården W
Hammarby W21
16 thg 62025
Hammarby W
Djurgården W21
02 thg 92024
Djurgården W
Hammarby W02
04 thg 52024
Hammarby W
Djurgården W41
09 thg 32024
Hammarby W
Djurgården W00
10 thg 92023
Hammarby W
Djurgården W10
01 thg 52023
Djurgården W
Hammarby W01
21 thg 82022
Hammarby W
Djurgården W30
23 thg 52022
Djurgården W
Hammarby W12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 73-13 | 61 |
| 2 |
|
22 | 51-13 | 53 |
| 3 |
|
22 | 43-16 | 42 |
| 4 |
|
22 | 40-32 | 35 |
| 5 |
|
22 | 32-32 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-28 | 32 |
| 7 |
|
22 | 30-37 | 32 |
| 8 |
|
22 | 30-36 | 27 |
| 9 |
|
22 | 19-29 | 27 |
| 10 |
|
22 | 26-33 | 24 |
| 11 |
|
22 | 23-26 | 23 |
| 12 |
|
22 | 20-37 | 20 |
| 13 |
|
22 | 24-44 | 18 |
| 14 |
|
22 | 14-78 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women