Nhận định Eskilstuna United W vs AIK W - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIAIK W
Kiểm soát bóngEskilstuna United W: 46%AIK W: 54%
Tổng số cú sútEskilstuna United W: 9AIK W: 9
Sút trúng đíchEskilstuna United W: 3AIK W: 3
Sút trượtEskilstuna United W: 4AIK W: 4
Phạt gócEskilstuna United W: 4AIK W: 5
Thẻ vàngEskilstuna United W: 1AIK W: 1
Việt vịEskilstuna United W: 1AIK W: 1
Phạm lỗiEskilstuna United W: 5AIK W: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
AIK W
Tổng bàn thắngEskilstuna United W: 2.1AIK W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcEskilstuna United W: 1.1AIK W: 1.2
Bàn thuaEskilstuna United W: 1AIK W: 1.7
Kiểm soát bóngEskilstuna United W: 44%AIK W: 53%
Tổng số cú sútEskilstuna United W: 8.5AIK W: 10.9
Sút trúng đíchEskilstuna United W: 4.1AIK W: 4.4
Sút trượtEskilstuna United W: 3AIK W: 4.4
Phạm lỗiEskilstuna United W: 6.5AIK W: 9
Phạt gócEskilstuna United W: 5.3AIK W: 6.8
Việt vịEskilstuna United W: 0.8AIK W: 0.7
Thẻ vàngEskilstuna United W: 1.4AIK W: 0.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
AIK W
ThắngEskilstuna United W: 4AIK W: 4
Trên 1.5 bànEskilstuna United W: 4AIK W: 7
Trên 2.5 bànEskilstuna United W: 2AIK W: 7
Trên 3.5 bànEskilstuna United W: 2AIK W: 3
Cả hai đội ghi bànEskilstuna United W: 1AIK W: 5
Thắng bất ngờEskilstuna United W: 0AIK W: 1
Thua bất ngờEskilstuna United W: 0AIK W: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
24 thg 6, 26
AIK W1
Eskilstuna United W0
13 thg 8, 23
Eskilstuna United W0
AIK W3
27 thg 5, 23
AIK W6
Eskilstuna United W0
25 thg 9, 22
AIK W1
Eskilstuna United W2
12 thg 5, 22
Eskilstuna United W1
AIK W0
07 thg 7, 21
Eskilstuna United W1
AIK W0
27 thg 6, 21
AIK W0
Eskilstuna United W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 47-12 | 45 |
| 2 |
|
16 | 40-8 | 41 |
| 3 |
|
16 | 33-10 | 29 |
| 4 |
|
16 | 17-17 | 26 |
| 5 |
|
16 | 28-25 | 25 |
| 6 |
|
16 | 22-25 | 24 |
| 7 |
|
16 | 17-19 | 22 |
| 8 |
|
16 | 19-25 | 19 |
| 9 |
|
16 | 21-26 | 18 |
| 10 |
|
16 | 21-30 | 17 |
| 11 |
|
16 | 20-33 | 17 |
| 12 |
|
16 | 15-24 | 13 |
| 13 |
|
16 | 17-23 | 11 |
| 14 |
|
16 | 13-53 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women