Nhận định Hammarby W vs Brommapojkarna W - 4 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBrommapoj
Kiểm soát bóngHammarby W: 65%Brommapojkarna W: 35%
Tổng số cú sútHammarby W: 14Brommapojkarna W: 5
Sút trúng đíchHammarby W: 7Brommapojkarna W: 3
Sút trượtHammarby W: 5Brommapojkarna W: 3
Phạt gócHammarby W: 7Brommapojkarna W: 3
Việt vịHammarby W: 1Brommapojkarna W: 2
Phạm lỗiHammarby W: 7Brommapojkarna W: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Brommapoj
Tổng bàn thắngHammarby W: 3.3Brommapojkarna W: 2.8
Bàn thắng ghi đượcHammarby W: 2.6Brommapojkarna W: 1.4
Bàn thuaHammarby W: 0.7Brommapojkarna W: 1.4
Kiểm soát bóngHammarby W: 62%Brommapojkarna W: 46%
Tổng số cú sútHammarby W: 15.2Brommapojkarna W: 7.8
Sút trúng đíchHammarby W: 7.6Brommapojkarna W: 4.1
Sút trượtHammarby W: 5.2Brommapojkarna W: 3.1
Phạm lỗiHammarby W: 6Brommapojkarna W: 2.9
Phạt gócHammarby W: 7.1Brommapojkarna W: 4.8
Việt vịHammarby W: 0.8Brommapojkarna W: 1.8
Thẻ vàngHammarby W: 0.75Brommapojkarna W: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brommapoj
ThắngHammarby W: 7Brommapojkarna W: 5
Trên 1.5 bànHammarby W: 10Brommapojkarna W: 8
Trên 2.5 bànHammarby W: 7Brommapojkarna W: 5
Trên 3.5 bànHammarby W: 4Brommapojkarna W: 3
Cả hai đội ghi bànHammarby W: 4Brommapojkarna W: 5
Thắng bất ngờHammarby W: 0Brommapojkarna W: 1
Thua bất ngờHammarby W: 1Brommapojkarna W: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Brommapojkarna W0
Hammarby W3
16 thg 11, 25
Hammarby W6
Brommapojkarna W0
19 thg 4, 25
Brommapojkarna W1
Hammarby W4
02 thg 3, 25
Hammarby W3
Brommapojkarna W1
13 thg 9, 24
Brommapojkarna W0
Hammarby W5
21 thg 4, 24
Hammarby W2
Brommapojkarna W1
03 thg 7, 23
Brommapojkarna W0
Hammarby W0
15 thg 6, 23
Hammarby W4
Brommapojkarna W1
26 thg 2, 23
Hammarby W4
Brommapojkarna W0
21 thg 10, 22
Hammarby W4
Brommapojkarna W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 61-13 | 55 |
| 2 |
|
20 | 49-10 | 50 |
| 3 |
|
20 | 39-14 | 36 |
| 4 |
|
20 | 29-27 | 34 |
| 5 |
|
20 | 33-32 | 29 |
| 6 |
|
20 | 27-26 | 29 |
| 7 |
|
20 | 28-34 | 29 |
| 8 |
|
20 | 18-25 | 27 |
| 9 |
|
20 | 23-29 | 23 |
| 10 |
|
20 | 25-33 | 21 |
| 11 |
|
20 | 21-25 | 20 |
| 12 |
|
20 | 23-40 | 18 |
| 13 |
|
20 | 17-35 | 16 |
| 14 |
|
20 | 14-64 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women