Nhận định Hammarby W vs Pitea W - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
H1
1.70
Hammarby W thắng cách biệt 2+ bàn
6.6/10
Kèo 1X2
11.20
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
3.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
1.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPitea W
Kiểm soát bóngHammarby W: 67%Pitea W: 33%
Tổng số cú sútHammarby W: 14Pitea W: 5
Sút trúng đíchHammarby W: 7Pitea W: 2
Sút trượtHammarby W: 5Pitea W: 1
Phạt gócHammarby W: 8Pitea W: 3
Thẻ vàngHammarby W: 1Pitea W: 2
Kiểm soát bóngHammarby W: 64%Pitea W: 36%
Tổng số cú sútHammarby W: 21Pitea W: 1
Sút trúng đíchHammarby W: 17Pitea W: 1
Sút trượtHammarby W: 4Pitea W: 0
Phạt gócHammarby W: 7Pitea W: 0
Kiểm soát bóngHammarby W: 64%67%Pitea W: 36%33%
Tổng số cú sútHammarby W: 2114Pitea W: 15
Sút trúng đíchHammarby W: 177Pitea W: 12
Sút trượtHammarby W: 45Pitea W: 01
Phạt gócHammarby W: 78Pitea W: 03
Thống kê
Trung bình / Trận
Pitea W
Tổng bàn thắngHammarby W: 3Pitea W: 2.5
Bàn thắng ghi đượcHammarby W: 2.3Pitea W: 1
Bàn thuaHammarby W: 0.7Pitea W: 1.5
Kiểm soát bóngHammarby W: 60%Pitea W: 43%
Tổng số cú sútHammarby W: 13.4Pitea W: 7.8
Sút trúng đíchHammarby W: 6.4Pitea W: 4.3
Sút trượtHammarby W: 4.7Pitea W: 2.8
Phạm lỗiHammarby W: 8.9Pitea W: 3.3
Phạt gócHammarby W: 6.7Pitea W: 5
Việt vịHammarby W: 1.1Pitea W: 0.6
Thẻ vàngHammarby W: 1.8Pitea W: 1.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pitea W
ThắngHammarby W: 7Pitea W: 3
Trên 1.5 bànHammarby W: 7Pitea W: 8
Trên 2.5 bànHammarby W: 6Pitea W: 6
Trên 3.5 bànHammarby W: 5Pitea W: 1
Cả hai đội ghi bànHammarby W: 4Pitea W: 7
Thắng bất ngờHammarby W: 0Pitea W: 0
Thua bất ngờHammarby W: 0Pitea W: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
25 thg 6, 26
Piteå W1
Hammarby W1
16 thg 8, 25
Piteå W0
Hammarby W5
17 thg 5, 25
Hammarby W2
Piteå W1
16 thg 3, 25
Hammarby W3
Piteå W1
09 thg 11, 24
Hammarby W2
Piteå W0
13 thg 5, 24
Piteå W0
Hammarby W1
07 thg 7, 23
Hammarby W0
Piteå W0
14 thg 5, 23
Piteå W2
Hammarby W1
19 thg 3, 23
Hammarby W4
Piteå W1
02 thg 10, 22
Piteå W1
Hammarby W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 61-13 | 55 |
| 2 |
|
20 | 49-10 | 50 |
| 3 |
|
20 | 39-14 | 36 |
| 4 |
|
20 | 29-27 | 34 |
| 5 |
|
20 | 33-32 | 29 |
| 6 |
|
20 | 27-26 | 29 |
| 7 |
|
20 | 28-34 | 29 |
| 8 |
|
20 | 18-25 | 27 |
| 9 |
|
20 | 23-29 | 23 |
| 10 |
|
20 | 25-33 | 21 |
| 11 |
|
20 | 21-25 | 20 |
| 12 |
|
20 | 23-40 | 18 |
| 13 |
|
20 | 17-35 | 16 |
| 14 |
|
20 | 14-64 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women