Nhận định Hammarby W vs Vittsjo W - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIVittsjo W
Kiểm soát bóngHammarby W: 71%Vittsjo W: 29%
Tổng số cú sútHammarby W: 16Vittsjo W: 5
Sút trúng đíchHammarby W: 8Vittsjo W: 3
Sút trượtHammarby W: 5Vittsjo W: 2
Phạt gócHammarby W: 8Vittsjo W: 2
Thẻ vàngHammarby W: 1Vittsjo W: 1
Việt vịHammarby W: 1Vittsjo W: 2
Phạm lỗiHammarby W: 6Vittsjo W: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Vittsjo W
Tổng bàn thắngHammarby W: 3.5Vittsjo W: 2.1
Bàn thắng ghi đượcHammarby W: 2.7Vittsjo W: 1.3
Bàn thuaHammarby W: 0.8Vittsjo W: 0.8
Kiểm soát bóngHammarby W: 60%Vittsjo W: 43%
Tổng số cú sútHammarby W: 15.4Vittsjo W: 7.8
Sút trúng đíchHammarby W: 7.7Vittsjo W: 3.8
Sút trượtHammarby W: 5.3Vittsjo W: 2.7
Phạm lỗiHammarby W: 8.2Vittsjo W: 6.3
Phạt gócHammarby W: 6.8Vittsjo W: 4.5
Việt vịHammarby W: 1.1Vittsjo W: 2.6
Thẻ vàngHammarby W: 1.5Vittsjo W: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vittsjo W
ThắngHammarby W: 6Vittsjo W: 5
Trên 1.5 bànHammarby W: 9Vittsjo W: 8
Trên 2.5 bànHammarby W: 7Vittsjo W: 3
Trên 3.5 bànHammarby W: 6Vittsjo W: 0
Cả hai đội ghi bànHammarby W: 5Vittsjo W: 7
Thắng bất ngờHammarby W: 0Vittsjo W: 1
Thua bất ngờHammarby W: 0Vittsjo W: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
Vittsjö W1
Hammarby W2
16 thg 3, 26
Hammarby W3
Vittsjö W0
19 thg 10, 25
Vittsjö W0
Hammarby W2
08 thg 6, 25
Hammarby W3
Vittsjö W2
12 thg 10, 24
Hammarby W6
Vittsjö W0
13 thg 6, 24
Vittsjö W0
Hammarby W2
25 thg 6, 23
Vittsjö W0
Hammarby W2
26 thg 3, 23
Hammarby W2
Vittsjö W0
05 thg 11, 22
Vittsjö W1
Hammarby W2
08 thg 5, 22
Hammarby W2
Vittsjö W2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women