Nhận định Malmo FF W vs Hammarby W - 21 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.33
Tối đa 3 bàn thắng
2.7/10
Kèo 1X2
X21.33
2.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.33
2.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.94
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIHammarby W
Kiểm soát bóngMalmo FF W: 54%Hammarby W: 46%
Tổng số cú sútMalmo FF W: 13Hammarby W: 10
Sút trúng đíchMalmo FF W: 5Hammarby W: 4
Sút trượtMalmo FF W: 5Hammarby W: 4
Phạt gócMalmo FF W: 4Hammarby W: 5
Thẻ vàngMalmo FF W: 1Hammarby W: 2
Kiểm soát bóngMalmo FF W: 45%Hammarby W: 55%
Tổng số cú sútMalmo FF W: 12Hammarby W: 13
Sút trúng đíchMalmo FF W: 7Hammarby W: 4
Sút trượtMalmo FF W: 2Hammarby W: 6
Phạt gócMalmo FF W: 4Hammarby W: 4
Thẻ vàngMalmo FF W: 1Hammarby W: 0
Kiểm soát bóngMalmo FF W: 45%54%Hammarby W: 55%46%
Tổng số cú sútMalmo FF W: 1213Hammarby W: 1310
Sút trúng đíchMalmo FF W: 75Hammarby W: 44
Sút trượtMalmo FF W: 25Hammarby W: 64
Phạt gócMalmo FF W: 44Hammarby W: 45
Thẻ vàngMalmo FF W: 11Hammarby W: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby W
Tổng bàn thắngMalmo FF W: 2.6Hammarby W: 3.4
Bàn thắng ghi đượcMalmo FF W: 2Hammarby W: 2.7
Bàn thuaMalmo FF W: 0.6Hammarby W: 0.7
Kiểm soát bóngMalmo FF W: 57%Hammarby W: 61%
Tổng số cú sútMalmo FF W: 14.7Hammarby W: 15
Sút trúng đíchMalmo FF W: 5.6Hammarby W: 7.8
Sút trượtMalmo FF W: 5.6Hammarby W: 5
Phạm lỗiMalmo FF W: 9.3Hammarby W: 8.3
Phạt gócMalmo FF W: 5.6Hammarby W: 7.1
Việt vịMalmo FF W: 1.4Hammarby W: 0.8
Thẻ vàngMalmo FF W: 1.13Hammarby W: 1.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby W
ThắngMalmo FF W: 5Hammarby W: 7
Trên 1.5 bànMalmo FF W: 6Hammarby W: 8
Trên 2.5 bànMalmo FF W: 4Hammarby W: 7
Trên 3.5 bànMalmo FF W: 3Hammarby W: 6
Cả hai đội ghi bànMalmo FF W: 2Hammarby W: 4
Thắng bất ngờMalmo FF W: 0Hammarby W: 0
Thua bất ngờMalmo FF W: 1Hammarby W: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
20 thg 5, 26
Hammarby W2
Malmö FF W1
06 thg 9, 25
Hammarby W2
Malmö FF W1
26 thg 4, 25
Malmö FF W1
Hammarby W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 70-13 | 58 |
| 2 |
|
21 | 51-10 | 53 |
| 3 |
|
21 | 40-14 | 39 |
| 4 |
|
21 | 30-29 | 34 |
| 5 |
|
21 | 35-32 | 32 |
| 6 |
|
21 | 29-26 | 32 |
| 7 |
|
21 | 28-36 | 29 |
| 8 |
|
21 | 18-27 | 27 |
| 9 |
|
21 | 24-30 | 24 |
| 10 |
|
21 | 27-34 | 24 |
| 11 |
|
21 | 21-26 | 20 |
| 12 |
|
21 | 23-42 | 18 |
| 13 |
|
21 | 18-36 | 17 |
| 14 |
|
21 | 14-73 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women