Nhận định Hammarby W vs Norrkoping W - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINorrkoping W
Kiểm soát bóngHammarby W: 69%Norrkoping W: 31%
Tổng số cú sútHammarby W: 16Norrkoping W: 5
Sút trúng đíchHammarby W: 8Norrkoping W: 2
Sút trượtHammarby W: 5Norrkoping W: 2
Phạt gócHammarby W: 8Norrkoping W: 4
Phạm lỗiHammarby W: 5Norrkoping W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Norrkoping W
Tổng bàn thắngHammarby W: 3.6Norrkoping W: 2.5
Bàn thắng ghi đượcHammarby W: 2.8Norrkoping W: 0.8
Bàn thuaHammarby W: 0.8Norrkoping W: 1.7
Kiểm soát bóngHammarby W: 60%Norrkoping W: 48%
Tổng số cú sútHammarby W: 15.5Norrkoping W: 7.5
Sút trúng đíchHammarby W: 7.4Norrkoping W: 3.4
Sút trượtHammarby W: 5.7Norrkoping W: 3
Phạm lỗiHammarby W: 8.2Norrkoping W: 8.9
Phạt gócHammarby W: 7Norrkoping W: 6.3
Việt vịHammarby W: 1Norrkoping W: 1.1
Thẻ vàngHammarby W: 1.29Norrkoping W: 0.88
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Norrkoping W
ThắngHammarby W: 6Norrkoping W: 1
Trên 1.5 bànHammarby W: 9Norrkoping W: 8
Trên 2.5 bànHammarby W: 7Norrkoping W: 4
Trên 3.5 bànHammarby W: 7Norrkoping W: 3
Cả hai đội ghi bànHammarby W: 5Norrkoping W: 4
Thắng bất ngờHammarby W: 0Norrkoping W: 0
Thua bất ngờHammarby W: 0Norrkoping W: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
02 thg 11, 25
Hammarby4
Norrköping W0
22 thg 6, 25
Norrköping W2
Hammarby2
21 thg 5, 25
Hammarby2
Norrköping W0
29 thg 6, 24
Norrköping W0
Hammarby3
08 thg 5, 24
Hammarby2
Norrköping W0
11 thg 11, 23
Norrköping W0
Hammarby2
02 thg 6, 23
Hammarby2
Norrköping W1
21 thg 9, 22
Norrköping W0
Hammarby1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 47-12 | 45 |
| 2 |
|
16 | 40-8 | 41 |
| 3 |
|
16 | 33-10 | 29 |
| 4 |
|
16 | 17-17 | 26 |
| 5 |
|
16 | 28-25 | 25 |
| 6 |
|
16 | 22-25 | 24 |
| 7 |
|
16 | 17-19 | 22 |
| 8 |
|
16 | 19-25 | 19 |
| 9 |
|
16 | 21-26 | 18 |
| 10 |
|
16 | 21-30 | 17 |
| 11 |
|
16 | 20-33 | 17 |
| 12 |
|
16 | 15-24 | 13 |
| 13 |
|
16 | 17-23 | 11 |
| 14 |
|
16 | 13-53 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women