Nhận định Pitea W vs Vaxjo W - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.79
Vaxjo W thắng hoặc hòa
4.0/10
Kèo 1X2
23.55
3.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.66
2.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.64
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.91
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVaxjo W
Kiểm soát bóngPitea W: 49%Vaxjo W: 51%
Tổng số cú sútPitea W: 8Vaxjo W: 8
Sút trúng đíchPitea W: 3Vaxjo W: 4
Sút trượtPitea W: 3Vaxjo W: 2
Phạt gócPitea W: 5Vaxjo W: 6
Thẻ vàngPitea W: 1Vaxjo W: 1
Kiểm soát bóngPitea W: 53%Vaxjo W: 47%
Tổng số cú sútPitea W: 16Vaxjo W: 3
Sút trúng đíchPitea W: 11Vaxjo W: 2
Sút trượtPitea W: 5Vaxjo W: 1
Phạt gócPitea W: 9Vaxjo W: 2
Thẻ vàngPitea W: 0Vaxjo W: 2
Kiểm soát bóngPitea W: 53%49%Vaxjo W: 47%51%
Tổng số cú sútPitea W: 168Vaxjo W: 38
Sút trúng đíchPitea W: 113Vaxjo W: 24
Sút trượtPitea W: 53Vaxjo W: 12
Phạt gócPitea W: 95Vaxjo W: 26
Thẻ vàngPitea W: 01Vaxjo W: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Vaxjo W
Tổng bàn thắngPitea W: 2.9Vaxjo W: 2.9
Bàn thắng ghi đượcPitea W: 1.1Vaxjo W: 1.1
Bàn thuaPitea W: 1.8Vaxjo W: 1.8
Kiểm soát bóngPitea W: 45%Vaxjo W: 47%
Tổng số cú sútPitea W: 6.2Vaxjo W: 8
Sút trúng đíchPitea W: 2.8Vaxjo W: 3.8
Sút trượtPitea W: 2.4Vaxjo W: 2.7
Phạm lỗiPitea W: 4.5Vaxjo W: 7.7
Phạt gócPitea W: 4.5Vaxjo W: 5.5
Việt vịPitea W: 0.4Vaxjo W: 0.9
Thẻ vàngPitea W: 1Vaxjo W: 0.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Vaxjo W
ThắngPitea W: 2Vaxjo W: 4
Trên 1.5 bànPitea W: 8Vaxjo W: 8
Trên 2.5 bànPitea W: 5Vaxjo W: 6
Trên 3.5 bànPitea W: 3Vaxjo W: 4
Cả hai đội ghi bànPitea W: 6Vaxjo W: 2
Thắng bất ngờPitea W: 0Vaxjo W: 0
Thua bất ngờPitea W: 0Vaxjo W: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Växjö W1
Piteå W2
12 thg 10, 25
Växjö W1
Piteå W2
11 thg 5, 25
Piteå W0
Växjö W1
14 thg 9, 24
Växjö W1
Piteå W0
14 thg 4, 24
Piteå W3
Växjö W2
17 thg 9, 23
Piteå W5
Växjö W2
11 thg 6, 23
Växjö W1
Piteå W1
10 thg 10, 21
Växjö W1
Piteå W0
09 thg 5, 21
Piteå W1
Växjö W0
11 thg 10, 20
Växjö W1
Piteå W0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 70-13 | 58 |
| 2 |
|
21 | 51-10 | 53 |
| 3 |
|
21 | 40-14 | 39 |
| 4 |
|
21 | 30-29 | 34 |
| 5 |
|
21 | 35-32 | 32 |
| 6 |
|
21 | 29-26 | 32 |
| 7 |
|
21 | 28-36 | 29 |
| 8 |
|
21 | 18-27 | 27 |
| 9 |
|
21 | 24-30 | 24 |
| 10 |
|
21 | 27-34 | 24 |
| 11 |
|
21 | 21-26 | 20 |
| 12 |
|
21 | 23-42 | 18 |
| 13 |
|
21 | 18-36 | 17 |
| 14 |
|
21 | 14-73 | 6 |
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women