Nhận định Pitea W vs Uppsala W - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.26
Pitea W thắng
6.0/10
Kèo 1X2
11.26
6.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
5.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.77
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.59
5.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUppsala W
Kiểm soát bóngPitea W: 61%Uppsala W: 39%
Tổng số cú sútPitea W: 8Uppsala W: 5
Sút trúng đíchPitea W: 5Uppsala W: 2
Sút trượtPitea W: 3Uppsala W: 1
Phạt gócPitea W: 5Uppsala W: 3
Thẻ vàngPitea W: 1Uppsala W: 1
Việt vịPitea W: 1Uppsala W: 2
Phạm lỗiPitea W: 1Uppsala W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Uppsala W
Tổng bàn thắngPitea W: 2.7Uppsala W: 4.6
Bàn thắng ghi đượcPitea W: 0.8Uppsala W: 1.1
Bàn thuaPitea W: 1.9Uppsala W: 3.5
Kiểm soát bóngPitea W: 42%Uppsala W: 45%
Tổng số cú sútPitea W: 7.2Uppsala W: 6.3
Sút trúng đíchPitea W: 4.1Uppsala W: 3.9
Sút trượtPitea W: 2.4Uppsala W: 1.7
Phạm lỗiPitea W: 2.8Uppsala W: 12
Phạt gócPitea W: 4Uppsala W: 3.6
Việt vịPitea W: 0.6Uppsala W: 2
Thẻ vàngPitea W: 1.14Uppsala W: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Uppsala W
ThắngPitea W: 2Uppsala W: 1
Trên 1.5 bànPitea W: 8Uppsala W: 9
Trên 2.5 bànPitea W: 6Uppsala W: 9
Trên 3.5 bànPitea W: 2Uppsala W: 8
Cả hai đội ghi bànPitea W: 6Uppsala W: 4
Thắng bất ngờPitea W: 0Uppsala W: 0
Thua bất ngờPitea W: 0Uppsala W: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Uppsala W0
Piteå W0
10 thg 3, 24
Piteå W5
Uppsala W0
25 thg 6, 23
Uppsala W1
Piteå W2
30 thg 4, 23
Piteå W4
Uppsala W1
13 thg 9, 20
Piteå W2
Uppsala W0
11 thg 7, 20
Uppsala W0
Piteå W1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
15 | 46-12 | 42 |
| 2 |
|
15 | 37-7 | 38 |
| 3 |
|
15 | 29-10 | 26 |
| 4 |
|
15 | 22-24 | 24 |
| 5 |
|
15 | 11-17 | 23 |
| 6 |
|
15 | 27-25 | 22 |
| 7 |
|
15 | 16-16 | 22 |
| 8 |
|
15 | 18-24 | 18 |
| 9 |
|
15 | 21-26 | 17 |
| 10 |
|
15 | 19-32 | 16 |
| 11 |
|
15 | 20-26 | 15 |
| 12 |
|
15 | 15-23 | 13 |
| 13 |
|
15 | 17-22 | 11 |
| 14 |
|
15 | 13-47 | 6 |
Promotion - Champions League Women (Qualification - Second stage)
Allsvenskan Women (Promotion - Play Offs)
Relegation - Elitettan Women