Nhận định Hapoel Kfar Shalem vs Kiryat Yam SC - 20 thg 5, 2026
12.65
X3.45
22.50
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.57
Tối đa 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.57
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.55
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.82
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIKiryat Y
Kiểm soát bóngHapoel Kfar Shalem: 48%Kiryat Yam SC: 52%
Tổng số cú sútHapoel Kfar Shalem: 10Kiryat Yam SC: 10
Sút trúng đíchHapoel Kfar Shalem: 5Kiryat Yam SC: 3
Sút trượtHapoel Kfar Shalem: 5Kiryat Yam SC: 7
Phạt gócHapoel Kfar Shalem: 4Kiryat Yam SC: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Kiryat Y
Tổng bàn thắngHapoel Kfar Shalem: 4Kiryat Yam SC: 2.1
Bàn thắng ghi đượcHapoel Kfar Shalem: 1.9Kiryat Yam SC: 1
Bàn thuaHapoel Kfar Shalem: 2.1Kiryat Yam SC: 1.1
Kiểm soát bóngHapoel Kfar Shalem: 44%Kiryat Yam SC: 50%
Tổng số cú sútHapoel Kfar Shalem: 11.6Kiryat Yam SC: 10.4
Sút trúng đíchHapoel Kfar Shalem: 5.4Kiryat Yam SC: 3
Sút trượtHapoel Kfar Shalem: 6.2Kiryat Yam SC: 7.4
Phạt gócHapoel Kfar Shalem: 4.6Kiryat Yam SC: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kiryat Y
ThắngHapoel Kfar Shalem: 4Kiryat Yam SC: 3
Trên 1.5 bànHapoel Kfar Shalem: 9Kiryat Yam SC: 7
Trên 2.5 bànHapoel Kfar Shalem: 8Kiryat Yam SC: 4
Trên 3.5 bànHapoel Kfar Shalem: 6Kiryat Yam SC: 2
Cả hai đội ghi bànHapoel Kfar Shalem: 8Kiryat Yam SC: 4
Thắng bất ngờHapoel Kfar Shalem: 1Kiryat Yam SC: 0
Thua bất ngờHapoel Kfar Shalem: 0Kiryat Yam SC: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
20 thg 5, 26
Hapoel Kfar Shalem2
Kiryat Yam SC1
02 thg 2, 26
Hapoel Kfar Shalem1
Kiryat Yam SC0
28 thg 9, 25
Kiryat Yam SC2
Hapoel Kfar Shalem0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 67-32 | 60 |
| 2 |
|
30 | 45-35 | 50 |
| 3 |
|
30 | 48-36 | 49 |
| 4 |
|
30 | 43-33 | 48 |
| 5 |
|
30 | 51-47 | 47 |
| 6 |
|
30 | 34-37 | 44 |
| 7 |
|
30 | 43-37 | 42 |
| 8 |
|
30 | 38-39 | 41 |
| 9 |
|
30 | 29-36 | 38 |
| 10 |
|
30 | 50-50 | 37 |
| 11 |
|
30 | 32-48 | 36 |
| 12 |
|
30 | 34-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 37-45 | 32 |
| 14 |
|
30 | 30-41 | 32 |
| 15 |
|
30 | 32-42 | 31 |
| 16 |
|
30 | 32-48 | 23 |
Championship round
Relegation Round