Nhận định Kiryat Yam SC vs Maccabi Petah Tikva - 25 thg 5, 2026
13.05
X4.20
22.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.48
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
1.8/10
Kèo 1X2
X21.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.43
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.65
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMaccabi P
Kiểm soát bóngKiryat Yam SC: 43%Maccabi Petah Tikva: 57%
Tổng số cú sútKiryat Yam SC: 8Maccabi Petah Tikva: 14
Sút trúng đíchKiryat Yam SC: 2Maccabi Petah Tikva: 4
Sút trượtKiryat Yam SC: 5Maccabi Petah Tikva: 9
Phạt gócKiryat Yam SC: 4Maccabi Petah Tikva: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Maccabi P
Tổng bàn thắngKiryat Yam SC: 2.4Maccabi Petah Tikva: 3.1
Bàn thắng ghi đượcKiryat Yam SC: 1.1Maccabi Petah Tikva: 1.6
Bàn thuaKiryat Yam SC: 1.3Maccabi Petah Tikva: 1.5
Kiểm soát bóngKiryat Yam SC: 52%Maccabi Petah Tikva: 60%
Tổng số cú sútKiryat Yam SC: 10.2Maccabi Petah Tikva: 15.7
Sút trúng đíchKiryat Yam SC: 2.8Maccabi Petah Tikva: 5.3
Sút trượtKiryat Yam SC: 7.3Maccabi Petah Tikva: 10.3
Phạt gócKiryat Yam SC: 5.2Maccabi Petah Tikva: 6.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maccabi P
ThắngKiryat Yam SC: 3Maccabi Petah Tikva: 2
Trên 1.5 bànKiryat Yam SC: 8Maccabi Petah Tikva: 10
Trên 2.5 bànKiryat Yam SC: 5Maccabi Petah Tikva: 6
Trên 3.5 bànKiryat Yam SC: 2Maccabi Petah Tikva: 4
Cả hai đội ghi bànKiryat Yam SC: 5Maccabi Petah Tikva: 9
Thắng bất ngờKiryat Yam SC: 0Maccabi Petah Tikva: 0
Thua bất ngờKiryat Yam SC: 0Maccabi Petah Tikva: 2
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 4, 26
Kiryat Yam SC2
Maccabi Petah Tikva2
28 thg 11, 25
Maccabi Petah Tikva3
Kiryat Yam SC2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 67-32 | 60 |
| 2 |
|
30 | 45-35 | 50 |
| 3 |
|
30 | 48-36 | 49 |
| 4 |
|
30 | 43-33 | 48 |
| 5 |
|
30 | 51-47 | 47 |
| 6 |
|
30 | 34-37 | 44 |
| 7 |
|
30 | 43-37 | 42 |
| 8 |
|
30 | 38-39 | 41 |
| 9 |
|
30 | 29-36 | 38 |
| 10 |
|
30 | 50-50 | 37 |
| 11 |
|
30 | 32-48 | 36 |
| 12 |
|
30 | 34-39 | 34 |
| 13 |
|
30 | 37-45 | 32 |
| 14 |
|
30 | 30-41 | 32 |
| 15 |
|
30 | 32-42 | 31 |
| 16 |
|
30 | 32-48 | 23 |
Championship round
Relegation Round