Nhận định Hemel Hempstead Town vs Farnham Town - 5 thg 9, 2026
12.15
X3.40
23.35
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.40
Tối đa 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
X3.40
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.40
4.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.62
2.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.95
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFarnham Town
Kiểm soát bóngHemel Hempstead Town: 56%Farnham Town: 44%
Tổng số cú sútHemel Hempstead Town: 8Farnham Town: 9
Sút trúng đíchHemel Hempstead Town: 2Farnham Town: 6
Sút trượtHemel Hempstead Town: 5Farnham Town: 3
Phạt gócHemel Hempstead Town: 3Farnham Town: 3
Việt vịHemel Hempstead Town: 2Farnham Town: 1
Phạm lỗiHemel Hempstead Town: 10Farnham Town: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Farnham Town
Tổng bàn thắngHemel Hempstead Town: 2.2Farnham Town: 2.6
Bàn thắng ghi đượcHemel Hempstead Town: 0.9Farnham Town: 1.4
Bàn thuaHemel Hempstead Town: 1.3Farnham Town: 1.2
Kiểm soát bóngHemel Hempstead Town: 54%Farnham Town: 48%
Tổng số cú sútHemel Hempstead Town: 6.7Farnham Town: 9.5
Sút trúng đíchHemel Hempstead Town: 2Farnham Town: 5.8
Sút trượtHemel Hempstead Town: 4.7Farnham Town: 3.7
Phạt gócHemel Hempstead Town: 2.5Farnham Town: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Farnham Town
ThắngHemel Hempstead Town: 2Farnham Town: 5
Trên 1.5 bànHemel Hempstead Town: 8Farnham Town: 7
Trên 2.5 bànHemel Hempstead Town: 3Farnham Town: 5
Trên 3.5 bànHemel Hempstead Town: 1Farnham Town: 2
Cả hai đội ghi bànHemel Hempstead Town: 6Farnham Town: 6
Thắng bất ngờHemel Hempstead Town: 0Farnham Town: 0
Thua bất ngờHemel Hempstead Town: 0Farnham Town: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 15-7 | 16 |
| 2 |
|
7 | 9-5 | 16 |
| 3 |
|
7 | 17-7 | 13 |
| 4 |
|
6 | 10-2 | 13 |
| 5 |
|
6 | 13-6 | 11 |
| 6 |
|
7 | 12-6 | 11 |
| 7 |
|
7 | 13-8 | 11 |
| 8 |
|
7 | 9-9 | 10 |
| 9 |
|
6 | 7-9 | 10 |
| 10 |
|
6 | 6-8 | 10 |
| 11 |
|
6 | 7-5 | 9 |
| 12 |
|
7 | 6-5 | 9 |
| 13 |
|
7 | 7-9 | 9 |
| 14 |
|
6 | 9-5 | 8 |
| 15 |
|
6 | 11-9 | 8 |
| 16 |
|
6 | 5-4 | 8 |
| 17 |
|
7 | 7-9 | 8 |
| 18 |
|
7 | 13-16 | 8 |
| 19 |
|
7 | 11-12 | 7 |
| 20 |
|
6 | 9-14 | 7 |
| 21 |
|
7 | 8-22 | 4 |
| 22 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 23 |
|
6 | 7-16 | 0 |
| 24 |
|
7 | 3-23 | 0 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation