Nhận định Farnham Town vs Torquay - 31 thg 8, 2026
13.50
X3.75
22.05
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.88
Farnham Town thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
1X1.88
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.57
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.53.01
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITorquay
Kiểm soát bóngFarnham Town: 44%Torquay: 56%
Tổng số cú sútFarnham Town: 8Torquay: 8
Sút trúng đíchFarnham Town: 5Torquay: 4
Sút trượtFarnham Town: 3Torquay: 4
Phạt gócFarnham Town: 3Torquay: 5
Kiểm soát bóngFarnham Town: 37%Torquay: 63%
Tổng số cú sútFarnham Town: 7Torquay: 5
Sút trúng đíchFarnham Town: 5Torquay: 1
Sút trượtFarnham Town: 2Torquay: 4
Phạt gócFarnham Town: 1Torquay: 6
Kiểm soát bóngFarnham Town: 37%44%Torquay: 63%56%
Tổng số cú sútFarnham Town: 78Torquay: 58
Sút trúng đíchFarnham Town: 55Torquay: 14
Sút trượtFarnham Town: 23Torquay: 44
Phạt gócFarnham Town: 13Torquay: 65
Thống kê
Trung bình / Trận
Torquay
Tổng bàn thắngFarnham Town: 2.8Torquay: 2.2
Bàn thắng ghi đượcFarnham Town: 1.2Torquay: 1.3
Bàn thuaFarnham Town: 1.6Torquay: 0.9
Tổng số cú sútFarnham Town: 10Torquay: 9.6
Sút trúng đíchFarnham Town: 6Torquay: 4.6
Sút trượtFarnham Town: 4Torquay: 5
Phạt gócFarnham Town: 3.4Torquay: 5.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Torquay
ThắngFarnham Town: 4Torquay: 4
Trên 1.5 bànFarnham Town: 7Torquay: 7
Trên 2.5 bànFarnham Town: 6Torquay: 4
Trên 3.5 bànFarnham Town: 3Torquay: 1
Cả hai đội ghi bànFarnham Town: 6Torquay: 5
Thắng bất ngờFarnham Town: 0Torquay: 0
Thua bất ngờFarnham Town: 0Torquay: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 20-12 | 22 |
| 2 |
|
11 | 20-8 | 21 |
| 3 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 4 |
|
11 | 17-8 | 21 |
| 5 |
|
11 | 10-7 | 20 |
| 6 |
|
8 | 14-3 | 18 |
| 7 |
|
11 | 19-11 | 18 |
| 8 |
|
11 | 18-17 | 18 |
| 9 |
|
11 | 20-11 | 17 |
| 10 |
|
11 | 23-17 | 17 |
| 11 |
|
11 | 17-16 | 17 |
| 12 |
|
11 | 18-15 | 16 |
| 13 |
|
10 | 14-8 | 14 |
| 14 |
|
11 | 10-10 | 14 |
| 15 |
|
11 | 16-13 | 13 |
| 16 |
|
11 | 12-12 | 13 |
| 17 |
|
10 | 10-12 | 11 |
| 18 |
|
10 | 8-17 | 11 |
| 19 |
|
11 | 16-24 | 10 |
| 20 |
|
11 | 18-27 | 10 |
| 21 |
|
11 | 8-21 | 10 |
| 22 |
|
11 | 11-26 | 8 |
| 23 |
|
11 | 10-27 | 8 |
| 24 |
|
11 | 11-29 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation