Nhận định Humenne vs Pohronie - 3 thg 10, 2026
12.32
X3.30
22.80
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 14'Pohronie · Bàn thắng 0–1Michlik J.
- Hiệp 20–1
- 67'Pohronie · Bàn thắng 0–2Dumbuya M.
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.39
Tối đa 3 bàn thắng
5.0/10
Kèo 1X2
22.80
2.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.39
5.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.25
1.2/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.85
1.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPohronie
Kiểm soát bóngHumenne: 49%Pohronie: 51%
Tổng số cú sútHumenne: 7Pohronie: 11
Sút trúng đíchHumenne: 3Pohronie: 4
Sút trượtHumenne: 4Pohronie: 6
Phạt gócHumenne: 4Pohronie: 4
Thẻ vàngHumenne: 3Pohronie: 2
Việt vịHumenne: 3Pohronie: 3
Phạm lỗiHumenne: 12Pohronie: 13
Kiểm soát bóngHumenne: 49%Pohronie: 51%
Tổng số cú sútHumenne: 5Pohronie: 10
Sút trúng đíchHumenne: 3Pohronie: 4
Sút trượtHumenne: 2Pohronie: 6
Phạt gócHumenne: 10Pohronie: 6
Thẻ vàngHumenne: 4Pohronie: 3
Việt vịHumenne: 2Pohronie: 5
Phạm lỗiHumenne: 12Pohronie: 22
Kiểm soát bóngHumenne: 49%49%Pohronie: 51%51%
Tổng số cú sútHumenne: 57Pohronie: 1011
Sút trúng đíchHumenne: 33Pohronie: 44
Sút trượtHumenne: 24Pohronie: 66
Phạt gócHumenne: 104Pohronie: 64
Thẻ vàngHumenne: 43Pohronie: 32
Việt vịHumenne: 23Pohronie: 53
Phạm lỗiHumenne: 1212Pohronie: 2213
Thống kê
Trung bình / Trận
Pohronie
Tổng bàn thắngHumenne: 1.8Pohronie: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHumenne: 0.8Pohronie: 1.9
Bàn thuaHumenne: 1Pohronie: 1.3
Kiểm soát bóngHumenne: 47%Pohronie: 52%
Tổng số cú sútHumenne: 6.2Pohronie: 10.8
Sút trúng đíchHumenne: 2.8Pohronie: 5.2
Sút trượtHumenne: 3.4Pohronie: 5.6
Phạm lỗiHumenne: 12.6Pohronie: 14.4
Phạt gócHumenne: 3.1Pohronie: 4.7
Việt vịHumenne: 3.6Pohronie: 3
Thẻ vàngHumenne: 3.38Pohronie: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pohronie
ThắngHumenne: 4Pohronie: 6
Trên 1.5 bànHumenne: 5Pohronie: 9
Trên 2.5 bànHumenne: 4Pohronie: 7
Trên 3.5 bànHumenne: 0Pohronie: 4
Cả hai đội ghi bànHumenne: 4Pohronie: 6
Thắng bất ngờHumenne: 0Pohronie: 0
Thua bất ngờHumenne: 0Pohronie: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
23 thg 9, 25
Humenné2
Pohronie0
02 thg 5, 25
Pohronie1
Humenné1
19 thg 10, 24
Humenné1
Pohronie0
01 thg 3, 24
Pohronie1
Humenné2
12 thg 8, 23
Humenné1
Pohronie0
03 thg 3, 23
Pohronie1
Humenné1
06 thg 8, 22
Humenné2
Pohronie1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 21-7 | 28 |
| 2 |
|
11 | 22-12 | 27 |
| 3 |
|
11 | 23-19 | 22 |
| 4 |
|
11 | 14-10 | 20 |
| 5 |
|
11 | 18-15 | 19 |
| 6 |
|
11 | 15-16 | 17 |
| 7 |
|
11 | 22-13 | 16 |
| 8 |
|
11 | 17-12 | 16 |
| 9 |
|
11 | 15-17 | 16 |
| 10 |
|
11 | 12-11 | 13 |
| 11 |
|
11 | 17-19 | 13 |
| 12 |
|
11 | 16-16 | 12 |
| 13 |
|
11 | 14-16 | 11 |
| 14 |
|
11 | 6-15 | 8 |
| 15 |
|
11 | 9-30 | 6 |
| 16 |
|
11 | 7-20 | 3 |