Nhận định Petrzalka vs Pohronie - 21 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPohronie
Kiểm soát bóngPetrzalka: 58%Pohronie: 42%
Tổng số cú sútPetrzalka: 9Pohronie: 8
Sút trúng đíchPetrzalka: 5Pohronie: 3
Sút trượtPetrzalka: 4Pohronie: 4
Phạt gócPetrzalka: 4Pohronie: 3
Thẻ vàngPetrzalka: 2Pohronie: 3
Việt vịPetrzalka: 3Pohronie: 2
Phạm lỗiPetrzalka: 11Pohronie: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Pohronie
Tổng bàn thắngPetrzalka: 3.6Pohronie: 3.7
Bàn thắng ghi đượcPetrzalka: 2.5Pohronie: 2.4
Bàn thuaPetrzalka: 1.1Pohronie: 1.3
Kiểm soát bóngPetrzalka: 56%Pohronie: 52%
Tổng số cú sútPetrzalka: 9.1Pohronie: 10.3
Sút trúng đíchPetrzalka: 5.4Pohronie: 5.1
Sút trượtPetrzalka: 3.7Pohronie: 5.2
Phạm lỗiPetrzalka: 10.7Pohronie: 13.5
Phạt gócPetrzalka: 5.3Pohronie: 4.6
Việt vịPetrzalka: 3.3Pohronie: 3.1
Thẻ vàngPetrzalka: 2.13Pohronie: 2.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pohronie
ThắngPetrzalka: 8Pohronie: 7
Trên 1.5 bànPetrzalka: 8Pohronie: 10
Trên 2.5 bànPetrzalka: 6Pohronie: 8
Trên 3.5 bànPetrzalka: 5Pohronie: 5
Cả hai đội ghi bànPetrzalka: 3Pohronie: 8
Thắng bất ngờPetrzalka: 0Pohronie: 0
Thua bất ngờPetrzalka: 0Pohronie: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
Petržalka3
Pohronie0
12 thg 9, 25
Pohronie1
Petržalka2
18 thg 4, 25
Pohronie2
Petržalka5
16 thg 11, 24
Petržalka4
Pohronie0
19 thg 1, 24
Pohronie0
Petržalka1
10 thg 11, 23
Pohronie2
Petržalka4
29 thg 7, 23
Petržalka2
Pohronie0
17 thg 3, 23
Pohronie4
Petržalka0
25 thg 1, 23
Petržalka2
Pohronie0
21 thg 8, 22
Petržalka3
Pohronie2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 17-6 | 21 |
| 2 |
|
8 | 18-9 | 21 |
| 3 |
|
8 | 16-11 | 16 |
| 4 |
|
8 | 14-12 | 16 |
| 5 |
|
8 | 13-10 | 13 |
| 6 |
|
8 | 8-7 | 13 |
| 7 |
|
8 | 10-11 | 13 |
| 8 |
|
8 | 16-10 | 11 |
| 9 |
|
8 | 10-7 | 11 |
| 10 |
|
8 | 7-12 | 10 |
| 11 |
|
8 | 13-11 | 9 |
| 12 |
|
8 | 11-12 | 8 |
| 13 |
|
8 | 10-12 | 7 |
| 14 |
|
8 | 5-12 | 6 |
| 15 |
|
8 | 5-13 | 3 |
| 16 |
|
8 | 5-23 | 3 |