Nhận định Chelsea vs Hull City - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHull
xGChelsea: 2.38Hull City: 0.77
Kiểm soát bóngChelsea: 68%Hull City: 32%
Tổng số cú sútChelsea: 20Hull City: 6
Sút trúng đíchChelsea: 7Hull City: 2
Sút trượtChelsea: 7Hull City: 3
Phạt gócChelsea: 6Hull City: 3
Thẻ vàngChelsea: 1Hull City: 3
Phạm lỗiChelsea: 8Hull City: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Hull
Bàn thắng kỳ vọngChelsea: 1.85Hull City: 1.09
Tổng bàn thắngChelsea: 4.3Hull City: 1.6
Bàn thắng ghi đượcChelsea: 2.6Hull City: 1
Bàn thuaChelsea: 1.7Hull City: 0.6
Kiểm soát bóngChelsea: 50%Hull City: 38%
Tổng số cú sútChelsea: 16.3Hull City: 9.8
Sút trúng đíchChelsea: 5.8Hull City: 3.4
Sút trượtChelsea: 6.5Hull City: 4.8
Phạm lỗiChelsea: 9.1Hull City: 10
Phạt gócChelsea: 4.4Hull City: 4.4
Việt vịChelsea: 1Hull City: 1
Thẻ vàngChelsea: 2.29Hull City: 2
Tổng số đường chuyềnChelsea: 453Hull City: 341
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hull
ThắngChelsea: 6Hull City: 4
Trên 1.5 bànChelsea: 9Hull City: 6
Trên 2.5 bànChelsea: 8Hull City: 2
Trên 3.5 bànChelsea: 5Hull City: 0
Cả hai đội ghi bànChelsea: 7Hull City: 3
Thắng bất ngờChelsea: 0Hull City: 1
Thua bất ngờChelsea: 0Hull City: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
13 thg 2, 26
Hull City0
Chelsea4
25 thg 1, 20
Hull City1
Chelsea2
16 thg 2, 18
Chelsea4
Hull City0
22 thg 1, 17
Chelsea2
Hull City0
01 thg 10, 16
Hull City0
Chelsea2
22 thg 3, 15
Hull City2
Chelsea3
13 thg 12, 14
Chelsea2
Hull City0
11 thg 1, 14
Hull City0
Chelsea2
18 thg 8, 13
Chelsea2
Hull City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 7-2 | 9 |
| 2 |
|
3 | 6-1 | 9 |
| 3 |
|
3 | 3-0 | 7 |
| 4 |
|
3 | 8-7 | 6 |
| 5 |
|
3 | 5-2 | 5 |
| 6 |
|
3 | 6-4 | 5 |
| 7 |
|
3 | 6-4 | 5 |
| 8 |
|
3 | 5-3 | 5 |
| 9 |
|
3 | 3-2 | 5 |
| 10 |
|
3 | 8-5 | 4 |
| 11 |
|
3 | 7-6 | 4 |
| 12 |
|
3 | 3-3 | 4 |
| 13 |
|
3 | 4-8 | 3 |
| 14 |
|
3 | 4-8 | 3 |
| 15 |
|
3 | 4-5 | 2 |
| 16 |
|
3 | 2-3 | 2 |
| 17 |
|
3 | 0-5 | 1 |
| 18 |
|
3 | 0-5 | 1 |
| 19 |
|
3 | 4-7 | 0 |
| 20 |
|
3 | 0-5 | 0 |
Promotion - Champions League (League phase)
Promotion - Europa League (League phase)
Relegation - Championship