Nhận định IF Karlstad vs Gefle IF - 13 thg 6, 2026
11.57
X4.20
25.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.65
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.8/10
Kèo 1X2
25.60
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
3.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.15
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.52.88
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGefle IF
Kiểm soát bóngIF Karlstad: 59%Gefle IF: 41%
Tổng số cú sútIF Karlstad: 11Gefle IF: 8
Sút trúng đíchIF Karlstad: 5Gefle IF: 4
Sút trượtIF Karlstad: 6Gefle IF: 5
Phạt gócIF Karlstad: 6Gefle IF: 3
Thẻ vàngIF Karlstad: 2Gefle IF: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Gefle IF
Tổng bàn thắngIF Karlstad: 2.3Gefle IF: 2.9
Bàn thắng ghi đượcIF Karlstad: 1.8Gefle IF: 1
Bàn thuaIF Karlstad: 0.5Gefle IF: 1.9
Kiểm soát bóngIF Karlstad: 53%Gefle IF: 47%
Tổng số cú sútIF Karlstad: 10.1Gefle IF: 10
Sút trúng đíchIF Karlstad: 4.6Gefle IF: 4.2
Sút trượtIF Karlstad: 5.5Gefle IF: 5.8
Phạt gócIF Karlstad: 5.7Gefle IF: 3.9
Thẻ vàngIF Karlstad: 1.75Gefle IF: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gefle IF
ThắngIF Karlstad: 7Gefle IF: 2
Trên 1.5 bànIF Karlstad: 7Gefle IF: 7
Trên 2.5 bànIF Karlstad: 4Gefle IF: 7
Trên 3.5 bànIF Karlstad: 2Gefle IF: 5
Cả hai đội ghi bànIF Karlstad: 2Gefle IF: 5
Thắng bất ngờIF Karlstad: 0Gefle IF: 0
Thua bất ngờIF Karlstad: 0Gefle IF: 0
Đối đầu
4
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
21 thg 9, 25
Gefle IF1
IF Karlstad1
28 thg 6, 25
IF Karlstad2
Gefle IF2
25 thg 9, 22
Gefle IF3
IF Karlstad1
10 thg 4, 22
IF Karlstad2
Gefle IF3
31 thg 10, 21
IF Karlstad2
Gefle IF2
10 thg 7, 21
Gefle IF2
IF Karlstad1
22 thg 11, 20
Gefle IF2
IF Karlstad2
08 thg 8, 20
IF Karlstad1
Gefle IF2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 44-17 | 42 |
| 2 |
|
20 | 45-18 | 38 |
| 3 |
|
20 | 32-19 | 37 |
| 4 |
|
20 | 35-27 | 37 |
| 5 |
|
20 | 34-24 | 36 |
| 6 |
|
20 | 34-31 | 34 |
| 7 |
|
20 | 30-33 | 32 |
| 8 |
|
20 | 34-32 | 29 |
| 9 |
|
20 | 28-31 | 25 |
| 10 |
|
20 | 25-38 | 24 |
| 11 |
|
20 | 26-33 | 23 |
| 12 |
|
20 | 19-27 | 23 |
| 13 |
|
20 | 32-41 | 23 |
| 14 |
|
20 | 24-40 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-44 | 15 |
| 16 |
|
20 | 39-49 | 11 |