Nhận định Gefle IF vs Stockholm Internazionale - 18 thg 6, 2026
15.30
X4.10
21.67
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.67
Stockholm Internazionale thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.67
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
5.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.76
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.38
8.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStockholm
Kiểm soát bóngGefle IF: 41%Stockholm Internazionale: 59%
Tổng số cú sútGefle IF: 7Stockholm Internazionale: 9
Sút trúng đíchGefle IF: 3Stockholm Internazionale: 4
Sút trượtGefle IF: 4Stockholm Internazionale: 5
Phạt gócGefle IF: 3Stockholm Internazionale: 5
Thẻ vàngGefle IF: 2Stockholm Internazionale: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Stockholm
Tổng bàn thắngGefle IF: 2.8Stockholm Internazionale: 3.5
Bàn thắng ghi đượcGefle IF: 0.9Stockholm Internazionale: 2.3
Bàn thuaGefle IF: 1.9Stockholm Internazionale: 1.2
Kiểm soát bóngGefle IF: 44%Stockholm Internazionale: 57%
Tổng số cú sútGefle IF: 8.5Stockholm Internazionale: 10.3
Sút trúng đíchGefle IF: 3.5Stockholm Internazionale: 4.8
Sút trượtGefle IF: 5Stockholm Internazionale: 5.5
Phạt gócGefle IF: 3.7Stockholm Internazionale: 6
Thẻ vàngGefle IF: 1.67Stockholm Internazionale: 1.22
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stockholm
ThắngGefle IF: 2Stockholm Internazionale: 6
Trên 1.5 bànGefle IF: 7Stockholm Internazionale: 9
Trên 2.5 bànGefle IF: 6Stockholm Internazionale: 7
Trên 3.5 bànGefle IF: 5Stockholm Internazionale: 5
Cả hai đội ghi bànGefle IF: 4Stockholm Internazionale: 7
Thắng bất ngờGefle IF: 0Stockholm Internazionale: 0
Thua bất ngờGefle IF: 0Stockholm Internazionale: 1
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
18 thg 10, 25
Stockholm Internazionale2
Gefle IF0
29 thg 5, 25
Gefle IF0
Stockholm Internazionale1
10 thg 8, 22
Gefle IF4
Stockholm Internazionale1
20 thg 5, 22
Stockholm Internazionale1
Gefle IF0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 44-17 | 42 |
| 2 |
|
21 | 46-18 | 41 |
| 3 |
|
21 | 33-21 | 37 |
| 4 |
|
20 | 35-27 | 37 |
| 5 |
|
21 | 36-32 | 37 |
| 6 |
|
21 | 34-25 | 36 |
| 7 |
|
21 | 32-34 | 35 |
| 8 |
|
21 | 35-34 | 29 |
| 9 |
|
21 | 29-31 | 28 |
| 10 |
|
21 | 28-39 | 27 |
| 11 |
|
20 | 26-33 | 23 |
| 12 |
|
21 | 19-28 | 23 |
| 13 |
|
21 | 33-43 | 23 |
| 14 |
|
20 | 24-40 | 15 |
| 15 |
|
21 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
21 | 41-50 | 14 |