Nhận định Monaco vs Lens - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
BTTS
1.51
Cả hai đội cùng ghi bàn
5.0/10
Kèo 1X2
11.87
3.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.53
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
3.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.45
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILens
xGMonaco: 1.19Lens: 1.49
Kiểm soát bóngMonaco: 52%Lens: 48%
Tổng số cú sútMonaco: 12Lens: 15
Sút trúng đíchMonaco: 5Lens: 5
Sút trượtMonaco: 4Lens: 6
Phạt gócMonaco: 5Lens: 6
Thẻ vàngMonaco: 2Lens: 2
xGMonaco: 1.4Lens: 1
Kiểm soát bóngMonaco: 50%Lens: 50%
Tổng số cú sútMonaco: 9Lens: 12
Sút trúng đíchMonaco: 6Lens: 4
Sút trượtMonaco: 2Lens: 4
Phạt gócMonaco: 2Lens: 8
Thẻ vàngMonaco: 1Lens: 1
xGMonaco: 1.41.19Lens: 11.49
Kiểm soát bóngMonaco: 50%52%Lens: 50%48%
Tổng số cú sútMonaco: 912Lens: 1215
Sút trúng đíchMonaco: 65Lens: 45
Sút trượtMonaco: 24Lens: 46
Phạt gócMonaco: 25Lens: 86
Thẻ vàngMonaco: 12Lens: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Lens
Bàn thắng kỳ vọngMonaco: 1.36Lens: 1.94
Tổng bàn thắngMonaco: 3Lens: 3
Bàn thắng ghi đượcMonaco: 1.9Lens: 1.8
Bàn thuaMonaco: 1.1Lens: 1.2
Kiểm soát bóngMonaco: 48%Lens: 50%
Tổng số cú sútMonaco: 12.1Lens: 16.2
Sút trúng đíchMonaco: 5.3Lens: 6.3
Sút trượtMonaco: 4Lens: 5.8
Phạm lỗiMonaco: 11Lens: 10.5
Phạt gócMonaco: 4.1Lens: 6.3
Việt vịMonaco: 1.9Lens: 1.7
Thẻ vàngMonaco: 1.38Lens: 1.86
Tổng số đường chuyềnMonaco: 467Lens: 441
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lens
ThắngMonaco: 7Lens: 5
Tài 1.5 bànMonaco: 8Lens: 7
Tài 2.5 bànMonaco: 5Lens: 6
Tài 3.5 bànMonaco: 4Lens: 4
Cả hai đội ghi bànMonaco: 6Lens: 5
Thắng bất ngờMonaco: 2Lens: 1
Thua bất ngờMonaco: 0Lens: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 23
9Thắng
8Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
4.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
89%Tài 2.5 bàn
21 thg 22026
Lens
Monaco23
08 thg 112025
Monaco
Lens14
17 thg 52025
Lens
Monaco40
01 thg 92024
Monaco
Lens11
25 thg 22024
Lens
Monaco23
07 thg 12024
Lens
Monaco22
02 thg 92023
Monaco
Lens30
22 thg 42023
Lens
Monaco30
20 thg 82022
Monaco
Lens14
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-9 | 17 |
| 2 |
|
8 | 18-14 | 16 |
| 3 |
|
8 | 11-6 | 15 |
| 4 |
|
8 | 11-7 | 15 |
| 5 |
|
8 | 13-7 | 14 |
| 6 |
|
8 | 13-9 | 14 |
| 7 |
|
8 | 16-12 | 13 |
| 8 |
|
8 | 18-13 | 12 |
| 9 |
|
8 | 7-6 | 12 |
| 10 |
|
8 | 8-10 | 11 |
| 11 |
|
8 | 12-11 | 10 |
| 12 |
|
8 | 12-18 | 10 |
| 13 |
|
8 | 14-12 | 9 |
| 14 |
|
8 | 9-15 | 8 |
| 15 |
|
8 | 11-16 | 7 |
| 16 |
|
8 | 12-18 | 7 |
| 17 |
|
8 | 5-16 | 5 |
| 18 |
|
8 | 8-15 | 2 |
Champions League league stage
Qualifying
Europa League league stage
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation