Nhận định Inter Turku II vs KPV-j - 16 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.23
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
11.62
4.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.23
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
1.2/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.52
4.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKPV-j
Kiểm soát bóngInter Turku II: 57%KPV-j: 43%
Tổng số cú sútInter Turku II: 12KPV-j: 13
Sút trúng đíchInter Turku II: 7KPV-j: 4
Sút trượtInter Turku II: 5KPV-j: 9
Phạt gócInter Turku II: 6KPV-j: 6
Thẻ vàngInter Turku II: 2KPV-j: 1
Kiểm soát bóngInter Turku II: 59%KPV-j: 41%
Tổng số cú sútInter Turku II: 13KPV-j: 14
Sút trúng đíchInter Turku II: 7KPV-j: 8
Sút trượtInter Turku II: 6KPV-j: 6
Phạt gócInter Turku II: 7KPV-j: 10
Thẻ vàngInter Turku II: 0KPV-j: 3
Kiểm soát bóngInter Turku II: 59%57%KPV-j: 41%43%
Tổng số cú sútInter Turku II: 1312KPV-j: 1413
Sút trúng đíchInter Turku II: 77KPV-j: 84
Sút trượtInter Turku II: 65KPV-j: 69
Phạt gócInter Turku II: 76KPV-j: 106
Thẻ vàngInter Turku II: 02KPV-j: 31
Thống kê
Trung bình / Trận
KPV-j
Tổng bàn thắngInter Turku II: 3.3KPV-j: 3.6
Bàn thắng ghi đượcInter Turku II: 1.1KPV-j: 1.2
Bàn thuaInter Turku II: 2.2KPV-j: 2.4
Kiểm soát bóngInter Turku II: 51%KPV-j: 47%
Tổng số cú sútInter Turku II: 9.9KPV-j: 11.5
Sút trúng đíchInter Turku II: 5.6KPV-j: 3.5
Sút trượtInter Turku II: 4.3KPV-j: 8
Phạt gócInter Turku II: 4.3KPV-j: 5.1
Thẻ vàngInter Turku II: 2.9KPV-j: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
KPV-j
ThắngInter Turku II: 2KPV-j: 2
Trên 1.5 bànInter Turku II: 8KPV-j: 9
Trên 2.5 bànInter Turku II: 4KPV-j: 8
Trên 3.5 bànInter Turku II: 3KPV-j: 5
Cả hai đội ghi bànInter Turku II: 7KPV-j: 7
Thắng bất ngờInter Turku II: 1KPV-j: 2
Thua bất ngờInter Turku II: 0KPV-j: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
29 thg 5, 26
KPV-j4
Inter Turku II2
30 thg 8, 25
KPV-j2
Inter Turku II1
28 thg 6, 25
Inter Turku II7
KPV-j1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 58-26 | 50 |
| 2 |
|
25 | 52-37 | 44 |
| 3 |
|
25 | 52-45 | 42 |
| 4 |
|
25 | 50-37 | 41 |
| 5 |
|
25 | 44-32 | 40 |
| 6 |
|
25 | 38-32 | 39 |
| 7 |
|
25 | 45-37 | 38 |
| 8 |
|
25 | 55-53 | 31 |
| 9 |
|
25 | 35-48 | 27 |
| 10 |
|
24 | 36-53 | 23 |
| 11 |
|
25 | 27-75 | 18 |
| 12 |
|
24 | 41-58 | 15 |