Nhận định KuPS Akatemia vs Inter Turku II - 7 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.29
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
X21.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.27
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.83
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIInter Turku 2
Kiểm soát bóngKuPS Akatemia: 53%Inter Turku II: 47%
Tổng số cú sútKuPS Akatemia: 14Inter Turku II: 13
Sút trúng đíchKuPS Akatemia: 6Inter Turku II: 6
Sút trượtKuPS Akatemia: 8Inter Turku II: 7
Phạt gócKuPS Akatemia: 6Inter Turku II: 5
Thẻ vàngKuPS Akatemia: 2Inter Turku II: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Inter Turku 2
Tổng bàn thắngKuPS Akatemia: 4.1Inter Turku II: 2.5
Bàn thắng ghi đượcKuPS Akatemia: 1.7Inter Turku II: 1.1
Bàn thuaKuPS Akatemia: 2.4Inter Turku II: 1.4
Kiểm soát bóngKuPS Akatemia: 56%Inter Turku II: 51%
Tổng số cú sútKuPS Akatemia: 12.3Inter Turku II: 12
Sút trúng đíchKuPS Akatemia: 5.4Inter Turku II: 6.1
Sút trượtKuPS Akatemia: 6.9Inter Turku II: 5.9
Phạt gócKuPS Akatemia: 5.3Inter Turku II: 5.5
Thẻ vàngKuPS Akatemia: 1.6Inter Turku II: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inter Turku 2
ThắngKuPS Akatemia: 1Inter Turku II: 2
Trên 1.5 bànKuPS Akatemia: 9Inter Turku II: 7
Trên 2.5 bànKuPS Akatemia: 9Inter Turku II: 5
Trên 3.5 bànKuPS Akatemia: 8Inter Turku II: 2
Cả hai đội ghi bànKuPS Akatemia: 9Inter Turku II: 5
Thắng bất ngờKuPS Akatemia: 0Inter Turku II: 0
Thua bất ngờKuPS Akatemia: 0Inter Turku II: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
07 thg 8, 26
KuPS Akatemia0
Inter Turku II1
17 thg 5, 26
Inter Turku II4
KuPS Akatemia2
10 thg 8, 25
KuPS Akatemia3
Inter Turku II1
03 thg 6, 25
Inter Turku II6
KuPS Akatemia1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 58-26 | 50 |
| 2 |
|
25 | 52-37 | 44 |
| 3 |
|
25 | 52-45 | 42 |
| 4 |
|
25 | 50-37 | 41 |
| 5 |
|
25 | 44-32 | 40 |
| 6 |
|
25 | 38-32 | 39 |
| 7 |
|
25 | 45-37 | 38 |
| 8 |
|
25 | 55-53 | 31 |
| 9 |
|
25 | 35-48 | 27 |
| 10 |
|
24 | 36-53 | 23 |
| 11 |
|
25 | 27-75 | 18 |
| 12 |
|
24 | 41-58 | 15 |