Nhận định VJS vs Inter Turku II - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.46
VJS thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.46
7.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.36
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.48
1.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIInter Turku 2
Kiểm soát bóngVJS: 60%Inter Turku II: 40%
Tổng số cú sútVJS: 17Inter Turku II: 11
Sút trúng đíchVJS: 8Inter Turku II: 6
Sút trượtVJS: 9Inter Turku II: 5
Phạt gócVJS: 7Inter Turku II: 5
Thẻ vàngVJS: 2Inter Turku II: 3
Kiểm soát bóngVJS: 56%Inter Turku II: 44%
Tổng số cú sútVJS: 10Inter Turku II: 13
Sút trúng đíchVJS: 5Inter Turku II: 8
Sút trượtVJS: 5Inter Turku II: 5
Phạt gócVJS: 11Inter Turku II: 4
Thẻ vàngVJS: 4Inter Turku II: 2
Kiểm soát bóngVJS: 56%60%Inter Turku II: 44%40%
Tổng số cú sútVJS: 1017Inter Turku II: 1311
Sút trúng đíchVJS: 58Inter Turku II: 86
Sút trượtVJS: 59Inter Turku II: 55
Phạt gócVJS: 117Inter Turku II: 45
Thẻ vàngVJS: 42Inter Turku II: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Inter Turku 2
Tổng bàn thắngVJS: 3.3Inter Turku II: 2.5
Bàn thắng ghi đượcVJS: 1.7Inter Turku II: 1
Bàn thuaVJS: 1.6Inter Turku II: 1.5
Kiểm soát bóngVJS: 57%Inter Turku II: 51%
Tổng số cú sútVJS: 15.2Inter Turku II: 11.6
Sút trúng đíchVJS: 7.2Inter Turku II: 6.1
Sút trượtVJS: 8Inter Turku II: 5.5
Phạt gócVJS: 7.1Inter Turku II: 5.3
Thẻ vàngVJS: 2Inter Turku II: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Inter Turku 2
ThắngVJS: 3Inter Turku II: 2
Trên 1.5 bànVJS: 8Inter Turku II: 7
Trên 2.5 bànVJS: 5Inter Turku II: 4
Trên 3.5 bànVJS: 4Inter Turku II: 3
Cả hai đội ghi bànVJS: 7Inter Turku II: 5
Thắng bất ngờVJS: 0Inter Turku II: 1
Thua bất ngờVJS: 0Inter Turku II: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
2Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.6Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
31 thg 72026
Inter Turku II
VJS11
09 thg 52026
VJS
Inter Turku II32
07 thg 92024
Inter Turku II
VJS22
19 thg 62024
VJS
Inter Turku II32
13 thg 42024
Inter Turku II
VJS43
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 60-27 | 54 |
| 2 |
|
27 | 59-39 | 48 |
| 3 |
|
27 | 59-47 | 48 |
| 4 |
|
27 | 48-34 | 46 |
| 5 |
|
27 | 52-41 | 41 |
| 6 |
|
27 | 41-40 | 40 |
| 7 |
|
27 | 47-47 | 38 |
| 8 |
|
27 | 62-61 | 34 |
| 9 |
|
27 | 46-55 | 30 |
| 10 |
|
27 | 40-50 | 30 |
| 11 |
|
27 | 28-80 | 19 |
| 12 |
|
27 | 44-65 | 16 |