Nhận định Inter Turku vs Lahti - 9 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.32
Tối đa 3 bàn thắng
7.2/10
Kèo 1X2
12.35
6.8/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.32
7.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.05
3.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.60
9.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILahti
xGInter Turku: 1.95Lahti: 1.05
Kiểm soát bóngInter Turku: 57%Lahti: 43%
Tổng số cú sútInter Turku: 15Lahti: 9
Sút trúng đíchInter Turku: 5Lahti: 3
Sút trượtInter Turku: 6Lahti: 5
Phạt gócInter Turku: 5Lahti: 4
Thẻ vàngInter Turku: 1Lahti: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Lahti
Bàn thắng kỳ vọngInter Turku: 1.83Lahti: 1.57
Tổng bàn thắngInter Turku: 2.3Lahti: 2.3
Bàn thắng ghi đượcInter Turku: 1.5Lahti: 1.2
Bàn thuaInter Turku: 0.8Lahti: 1.1
Kiểm soát bóngInter Turku: 52%Lahti: 56%
Tổng số cú sútInter Turku: 13.7Lahti: 13.3
Sút trúng đíchInter Turku: 5.3Lahti: 4.2
Sút trượtInter Turku: 5.5Lahti: 5.8
Phạm lỗiInter Turku: 10.4Lahti: 11.9
Phạt gócInter Turku: 4.4Lahti: 5.6
Việt vịInter Turku: 1.8Lahti: 2.8
Thẻ vàngInter Turku: 1.6Lahti: 2.5
Tổng số đường chuyềnInter Turku: 506Lahti: 483
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Lahti
ThắngInter Turku: 6Lahti: 4
Trên 1.5 bànInter Turku: 8Lahti: 6
Trên 2.5 bànInter Turku: 4Lahti: 2
Trên 3.5 bànInter Turku: 1Lahti: 2
Cả hai đội ghi bànInter Turku: 6Lahti: 3
Thắng bất ngờInter Turku: 0Lahti: 0
Thua bất ngờInter Turku: 0Lahti: 0
Đối đầu
10
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 26
Lahti0
Inter Turku2
14 thg 2, 26
Inter Turku1
Lahti0
30 thg 9, 24
Inter Turku3
Lahti1
08 thg 7, 24
Inter Turku3
Lahti0
07 thg 6, 24
Lahti0
Inter Turku2
27 thg 1, 24
Inter Turku3
Lahti2
30 thg 8, 23
Lahti1
Inter Turku2
26 thg 8, 23
Inter Turku2
Lahti1
04 thg 3, 23
Inter Turku1
Lahti1
02 thg 7, 22
Lahti2
Inter Turku1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 38-23 | 43 |
| 2 |
|
22 | 29-16 | 42 |
| 3 |
|
22 | 36-27 | 37 |
| 4 |
|
22 | 36-29 | 36 |
| 5 |
|
22 | 25-25 | 34 |
| 6 |
|
22 | 29-22 | 33 |
| 7 |
|
22 | 26-19 | 32 |
| 8 |
|
22 | 28-23 | 31 |
| 9 |
|
22 | 34-37 | 25 |
| 10 |
|
22 | 25-33 | 19 |
| 11 |
|
22 | 18-44 | 15 |
| 12 |
|
22 | 17-43 | 14 |
Promotion - Veikkausliiga (Championship Group)
Veikkausliiga (Relegation Group)